Bán nguyệt

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Nửa mặt tròn.
Ví dụ: Hồ nước trong công viên có hình bán nguyệt, tạo nên một cảnh quan thơ mộng.
Nghĩa: (dùng phụ sau danh từ). Nửa mặt tròn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cắt quả dưa hấu thành hình bán nguyệt cho em ăn.
  • Chiếc bánh quy hình bán nguyệt trông thật ngộ nghĩnh.
  • Cái lược của bà có hình bán nguyệt rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầu vồng hiện ra sau cơn mưa, tạo thành một vòm bán nguyệt rực rỡ trên bầu trời.
  • Kiến trúc sư đã thiết kế cửa sổ hình bán nguyệt, mang lại vẻ mềm mại cho ngôi nhà.
  • Ánh trăng đầu tháng chỉ là một vành bán nguyệt mỏng manh treo lơ lửng trên cao.
3
Người trưởng thành
  • Hồ nước trong công viên có hình bán nguyệt, tạo nên một cảnh quan thơ mộng.
  • Nụ cười của cô ấy như vầng bán nguyệt, ẩn chứa bao điều chưa nói.
  • Cuộc đời đôi khi như một vòng bán nguyệt, chưa trọn vẹn nhưng vẫn mang vẻ đẹp riêng.
  • Từ trên cao nhìn xuống, con đường uốn lượn như một dải bán nguyệt mềm mại ôm lấy sườn đồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kiến trúc, xây dựng và hình học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hình dạng nửa mặt tròn trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chính để mô tả hình dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "hình bán nguyệt".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bán nguyệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ chỉ kích thước (lớn, nhỏ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...