Bàn định
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bàn bạc và quyết định.
Ví dụ:
Công ty đang bàn định chiến lược phát triển sản phẩm mới cho thị trường.
Nghĩa: Bàn bạc và quyết định.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ bàn định xem cuối tuần này cả nhà đi đâu chơi.
- Cả lớp bàn định chọn bạn nào làm lớp trưởng mới.
- Chúng em bàn định sẽ cùng nhau làm một món quà tặng cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều buổi họp, ban cán sự lớp đã bàn định kế hoạch tổ chức buổi dã ngoại sắp tới.
- Các thành viên trong nhóm đang bàn định phương án tối ưu nhất để giải quyết bài toán khó.
- Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, họ đã bàn định rất kỹ lưỡng về mọi khía cạnh của vấn đề.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang bàn định chiến lược phát triển sản phẩm mới cho thị trường.
- Vợ chồng tôi đã bàn định kỹ lưỡng về việc đầu tư vào dự án này.
- Để đạt được sự đồng thuận, việc bàn định cần có sự lắng nghe và thấu hiểu từ mọi phía.
- Trong cuộc sống, những quyết định quan trọng thường đòi hỏi chúng ta phải bàn định thấu đáo, cân nhắc mọi hệ lụy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn bạc và quyết định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàn định | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự cân nhắc, thảo luận để đưa ra quyết định. Ví dụ: Công ty đang bàn định chiến lược phát triển sản phẩm mới cho thị trường. |
| thống nhất | Trung tính, trang trọng, chỉ việc đạt được sự đồng thuận sau khi thảo luận. Ví dụ: Sau nhiều giờ họp, họ đã thống nhất phương án cuối cùng. |
| tuỳ tiện | Tiêu cực, chỉ hành động thiếu cân nhắc, không qua bàn bạc hay thảo luận. Ví dụ: Anh ta thường hành động tùy tiện mà không bàn bạc với ai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo để chỉ việc thảo luận và đưa ra quyết định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành khi cần thảo luận và quyết định về một vấn đề kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào quá trình thảo luận và quyết định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình thảo luận và đưa ra quyết định trong bối cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có ý định nhấn mạnh đến việc ra quyết định.
- Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, không phổ biến trong khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bàn bạc" khi chỉ có ý định thảo luận mà không quyết định.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ bàn định kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, vấn đề), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).

Danh sách bình luận