Bàn cuốc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của cuốc bàn, gồm một miếng gỗ chắc hình dẹt để lắp lưỡi cuốc.
Ví dụ: Người thợ rèn cẩn thận lắp lưỡi cuốc vào bàn cuốc đã được đẽo gọt tỉ mỉ.
2.
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Hình to bè ra và thô.
Ví dụ: Đôi bàn chân to bàn cuốc của người nông dân đã quen với bùn đất.
Nghĩa 1: Bộ phận của cuốc bàn, gồm một miếng gỗ chắc hình dẹt để lắp lưỡi cuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố em đang sửa cái bàn cuốc bị lỏng.
  • Cái bàn cuốc này làm bằng gỗ rất chắc chắn.
  • Mẹ dặn em không được nghịch vào bàn cuốc vì có lưỡi sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để cuốc đất hiệu quả, người nông dân cần một cái bàn cuốc vững chắc.
  • Cấu tạo của bàn cuốc tuy đơn giản nhưng lại là phần chịu lực chính của chiếc cuốc.
  • Chiếc bàn cuốc cũ kỹ này đã gắn bó với ông nội em qua bao mùa vụ.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ rèn cẩn thận lắp lưỡi cuốc vào bàn cuốc đã được đẽo gọt tỉ mỉ.
  • Chiếc bàn cuốc mòn vẹt theo năm tháng là minh chứng cho sự cần cù của người nông dân.
  • Trong lao động, sự bền bỉ của bàn cuốc cũng như ý chí kiên cường của con người.
  • Nghề làm cuốc thủ công đòi hỏi sự khéo léo từ khâu chọn gỗ làm bàn cuốc đến rèn lưỡi.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau danh từ). Hình to bè ra và thô.
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn tay của chú thợ mộc to bè như bàn cuốc.
  • Cái lá sen này to và tròn như cái bàn cuốc.
  • Chân của bạn voi trông thật to bàn cuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi bàn tay lao động của ông nội em chai sần và to bàn cuốc.
  • Chiếc lá bàng mùa thu rụng xuống, to bè như bàn cuốc, nhuộm màu đỏ thẫm.
  • Dáng người anh ấy vạm vỡ, đôi vai rộng và bàn chân to bàn cuốc, vững chãi.
3
Người trưởng thành
  • Đôi bàn chân to bàn cuốc của người nông dân đã quen với bùn đất.
  • Vẻ đẹp của cô gái ấy không nằm ở sự mảnh mai mà ở đôi vai rộng, bàn tay to bàn cuốc, toát lên vẻ khỏe khoắn.
  • Trong văn chương, hình ảnh bàn tay to bàn cuốc thường gợi lên sự lam lũ, vất vả nhưng cũng đầy nghị lực.
  • Anh ấy có dáng người vạm vỡ, đôi bàn tay to bàn cuốc, nhưng lại rất khéo léo trong công việc thủ công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả công cụ lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp hoặc cơ khí để chỉ một bộ phận của công cụ lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu tạo của cuốc bàn trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các bộ phận khác của cuốc nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không nên dùng để chỉ các vật dụng khác không liên quan đến cuốc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái bàn cuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc) hoặc lượng từ (một, hai).
cuốc xẻng mai bừa cày liềm rìu dao lưỡi cán
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...