Bán chạy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bán được nhanh, có nhiều người mua.
Ví dụ:
Sản phẩm mới của công ty chúng tôi đang bán chạy trên thị trường.
2.
động từ
Bán vội, bán nhanh đi nhằm tránh trước sự thiệt hại.
Ví dụ:
Khi giá vàng có dấu hiệu giảm mạnh, nhiều người đã bán chạy để bảo toàn vốn.
Nghĩa 1: Bán được nhanh, có nhiều người mua.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng bánh mì của bà Lan bán chạy lắm.
- Quyển truyện tranh này bán chạy nên ai cũng muốn mua.
- Món đồ chơi mới này bán chạy như tôm tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng điện thoại thông minh mới ra mắt đã bán chạy vượt ngoài mong đợi của nhà sản xuất.
- Nhờ chiến lược marketing hiệu quả, sản phẩm mới của công ty đã bán chạy ngay từ những ngày đầu tiên.
- Cuốn sách về kỹ năng sống này bán chạy vì nội dung thiết thực và dễ áp dụng.
3
Người trưởng thành
- Sản phẩm mới của công ty chúng tôi đang bán chạy trên thị trường.
- Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, việc một mặt hàng vẫn bán chạy cho thấy chất lượng và giá trị thực sự của nó.
- Những ý tưởng độc đáo và sự tận tâm trong dịch vụ đã giúp cửa hàng của anh ấy bán chạy hơn hẳn đối thủ.
- Thị trường luôn biến động, nhưng những sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu và xu hướng sẽ luôn bán chạy.
Nghĩa 2: Bán vội, bán nhanh đi nhằm tránh trước sự thiệt hại.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dặn phải bán chạy hết rau trước khi trời mưa to.
- Bác nông dân bán chạy lúa để kịp tránh bão.
- Cô bán hàng bán chạy mấy quả cam sắp hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận thấy thị trường có dấu hiệu suy thoái, nhiều nhà đầu tư đã quyết định bán chạy cổ phiếu để giảm thiểu rủi ro.
- Trước thông tin về đợt kiểm tra gắt gao, một số cửa hàng đã bán chạy hàng tồn kho không rõ nguồn gốc.
- Để tránh thua lỗ nặng nề, công ty buộc phải bán chạy lô hàng lỗi trước khi giá trị của chúng giảm sâu hơn nữa.
3
Người trưởng thành
- Khi giá vàng có dấu hiệu giảm mạnh, nhiều người đã bán chạy để bảo toàn vốn.
- Quyết định bán chạy tài sản vào thời điểm đó tuy đau lòng nhưng đã giúp anh ấy tránh được một khoản nợ khổng lồ.
- Trong kinh doanh, đôi khi cần phải có tầm nhìn xa để biết khi nào nên bán chạy và khi nào nên giữ lại.
- Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu đóng băng, khiến nhiều nhà đầu tư phải bán chạy các dự án chưa hoàn thiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc hàng hóa được nhiều người mua trong thời gian ngắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh doanh, bài viết về thị trường tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh doanh, marketing để chỉ sản phẩm có sức tiêu thụ tốt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thành công, phổ biến của sản phẩm.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến hoặc thành công của một sản phẩm trên thị trường.
- Tránh dùng khi không có số liệu hoặc bằng chứng cụ thể về mức độ tiêu thụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bán hết" khi không phân biệt rõ ràng về ngữ cảnh.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ sản phẩm có chất lượng tốt mà không có thông tin về mức độ tiêu thụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sản phẩm này bán chạy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, hàng hóa), trạng từ (rất, khá), và lượng từ (nhiều, ít).
