Bám trụ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bám chắc không rời nơi nào đó, thường là khó khăn, nguy hiểm, để đánh địch hoặc làm một công việc gì.
Ví dụ:
Anh ấy quyết định bám trụ lại thành phố này để phát triển sự nghiệp.
Nghĩa: Bám chắc không rời nơi nào đó, thường là khó khăn, nguy hiểm, để đánh địch hoặc làm một công việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Các chú bộ đội bám trụ ở đảo để bảo vệ biển đảo quê hương.
- Cây cổ thụ bám trụ vào vách đá, không sợ gió bão.
- Bạn nhỏ bám trụ ở nhà bà ngoại suốt cả mùa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù gặp nhiều khó khăn, đội tuyển vẫn bám trụ mục tiêu giành chiến thắng.
- Các nhà khoa học trẻ bám trụ phòng thí nghiệm ngày đêm để tìm ra phát minh mới.
- Người dân vùng lũ kiên cường bám trụ lại quê hương, cùng nhau dựng xây lại cuộc sống.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quyết định bám trụ lại thành phố này để phát triển sự nghiệp.
- Trong những thời khắc khó khăn nhất, điều quan trọng là phải bám trụ vào niềm tin và hy vọng.
- Để đạt được thành công, đôi khi chúng ta phải bám trụ với những lựa chọn tưởng chừng như vô vọng.
- Tinh thần bám trụ kiên cường đã giúp dân tộc ta vượt qua bao thử thách lịch sử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bám chắc không rời nơi nào đó, thường là khó khăn, nguy hiểm, để đánh địch hoặc làm một công việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bám trụ | Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự kiên cường, bền bỉ trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy quyết định bám trụ lại thành phố này để phát triển sự nghiệp. |
| cố thủ | Trung tính, thường dùng trong quân sự, nhấn mạnh việc giữ vững vị trí phòng thủ. Ví dụ: Quân địch cố thủ trong hầm. |
| giữ vững | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự kiên định, không lay chuyển một vị trí hoặc lập trường. Ví dụ: Họ quyết tâm giữ vững lập trường. |
| trụ lại | Trung tính, nhấn mạnh việc ở lại một nơi bất chấp khó khăn, thử thách. Ví dụ: Dù khó khăn, anh ấy vẫn trụ lại ở đây. |
| rút lui | Trung tính, thường dùng trong quân sự, chiến lược, chỉ việc rời khỏi vị trí chiến đấu hoặc tình thế. Ví dụ: Quân đội đã rút lui an toàn. |
| bỏ chạy | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc rời đi một cách vội vã, hèn nhát khi đối mặt với nguy hiểm. Ví dụ: Kẻ trộm bỏ chạy khi bị phát hiện. |
| rời bỏ | Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự từ bỏ trách nhiệm, vị trí hoặc nơi chốn. Ví dụ: Anh ấy không thể rời bỏ công việc này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự kiên trì, không bỏ cuộc trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự kiên định, quyết tâm trong các bài viết về kinh tế, chính trị hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự đấu tranh, nỗ lực của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì, không bỏ cuộc trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự kiên định hoặc nỗ lực.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự động viên hoặc khích lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiên trì khác như "kiên trì", "bền bỉ" nhưng "bám trụ" thường nhấn mạnh vào sự không rời bỏ vị trí.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bám trụ ở đây", "bám trụ đến cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc tình huống, phó từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
