Bài xuất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bài tiết ra ngoài cơ thể.
Ví dụ: Cơ thể con người có nhiều cơ quan đảm nhiệm chức năng bài xuất các chất cặn bã.
Nghĩa: Bài tiết ra ngoài cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi trời nóng, cơ thể chúng ta bài xuất mồ hôi.
  • Thận giúp cơ thể bài xuất nước tiểu mỗi ngày.
  • Chúng ta cần uống nhiều nước để cơ thể bài xuất chất độc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quá trình bài xuất chất thải là một chức năng sinh học thiết yếu của mọi sinh vật.
  • Gan đóng vai trò quan trọng trong việc bài xuất các chất độc hại ra khỏi hệ tuần hoàn.
  • Khi vận động mạnh, cơ thể sẽ bài xuất một lượng lớn mồ hôi để điều hòa thân nhiệt.
3
Người trưởng thành
  • Cơ thể con người có nhiều cơ quan đảm nhiệm chức năng bài xuất các chất cặn bã.
  • Không chỉ chất thải vật lý, đôi khi tâm hồn cũng cần bài xuất những muộn phiền để tìm lại sự thanh thản.
  • Việc bài xuất độc tố là một phần tự nhiên của quá trình thanh lọc cơ thể, giúp duy trì sức khỏe tổng thể.
  • Trong cuộc sống, chúng ta học cách bài xuất những điều tiêu cực để nhường chỗ cho năng lượng tích cực và sự phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài tiết ra ngoài cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bài xuất Trung tính, khoa học, dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học. Ví dụ: Cơ thể con người có nhiều cơ quan đảm nhiệm chức năng bài xuất các chất cặn bã.
bài tiết Trung tính, khoa học, dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học. Ví dụ: Thận có chức năng bài tiết nước tiểu.
đào thải Trung tính, khoa học, thường dùng cho chất thải, độc tố. Ví dụ: Gan giúp đào thải độc tố ra khỏi cơ thể.
thải ra Trung tính, phổ biến, dùng cho cả chất thải sinh học và công nghiệp. Ví dụ: Cơ thể thải ra các chất độc hại qua mồ hôi.
hấp thụ Trung tính, khoa học, dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học, chỉ quá trình đưa chất vào cơ thể. Ví dụ: Ruột non hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến cơ thể học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình sinh học hoặc y học liên quan đến việc thải chất ra khỏi cơ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "thải ra".
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành, không phổ biến trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "thải ra" hoặc "đào thải" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bài tiết ra ngoài cơ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơ thể bài xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ quan hoặc chất bài tiết, ví dụ: "bài xuất mồ hôi", "bài xuất chất thải".