Bài toán

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vấn đề cần giải quyết bằng các phương pháp khoa học.
Ví dụ: Bài toán phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi sự phối hợp của nhiều ngành.
Nghĩa: Vấn đề cần giải quyết bằng các phương pháp khoa học.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho em một bài toán rất hay.
  • Bạn An đã giải xong bài toán khó này.
  • Em thích làm các bài toán về hình học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc tìm ra nguồn năng lượng sạch là một bài toán lớn của thế kỷ.
  • Các nhà khoa học đang nỗ lực giải quyết bài toán biến đổi khí hậu.
  • Bài toán tối ưu hóa chi phí sản xuất luôn được các doanh nghiệp quan tâm.
3
Người trưởng thành
  • Bài toán phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi sự phối hợp của nhiều ngành.
  • Trong cuộc sống, mỗi người đều phải đối mặt với những bài toán riêng cần tìm lời giải.
  • Việc cân bằng giữa lợi ích cá nhân và lợi ích cộng đồng là một bài toán xã hội phức tạp.
  • Đôi khi, những bài toán tưởng chừng đơn giản lại ẩn chứa nhiều thách thức bất ngờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vấn đề cần giải quyết bằng các phương pháp khoa học.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bài toán Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật (toán học, khoa học) hoặc để chỉ một vấn đề phức tạp cần phân tích, giải quyết một cách có hệ thống. Ví dụ: Bài toán phát triển kinh tế bền vững đòi hỏi sự phối hợp của nhiều ngành.
vấn đề Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một điều cần được xem xét, giải quyết; có thể thay thế cho 'bài toán' khi từ này được dùng với nghĩa rộng hơn là một vấn đề cần giải quyết. Ví dụ: Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho vấn đề ô nhiễm môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu, hoặc bài viết khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực toán học, khoa học máy tính, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, khoa học và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề cần giải quyết bằng phương pháp khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương pháp hoặc giải pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bài tập" trong ngữ cảnh giáo dục.
  • Khác biệt với "vấn đề" ở chỗ "bài toán" thường yêu cầu giải pháp cụ thể và có thể đo lường được.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài toán khó", "bài toán này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khó, dễ), động từ (giải, làm), và lượng từ (một, nhiều).