Lời giải
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần trình bày cách tìm ra đáp số hoặc cách chứng minh phần kết luận của một bài toán.
Ví dụ:
Lời giải cho bài toán này khá sáng sủa và mạch lạc.
Nghĩa: Phần trình bày cách tìm ra đáp số hoặc cách chứng minh phần kết luận của một bài toán.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em xem lời giải để biết vì sao đáp số là như thế.
- Cô chỉ cho chúng em từng bước trong lời giải bài toán.
- Bạn Minh viết lời giải ngắn gọn và dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vào lời giải, mình thấy vì sao công thức này xuất hiện.
- Thầy yêu cầu nộp cả lời giải, không chỉ ghi đáp số cuối.
- Lời giải của bạn có lập luận rõ ràng nên thuyết phục cả lớp.
3
Người trưởng thành
- Lời giải cho bài toán này khá sáng sủa và mạch lạc.
- Cô giáo nhận xét rằng lời giải của tôi thiếu một bước suy luận then chốt.
- Anh gửi kèm lời giải chi tiết để học sinh hiểu phương pháp chứ không chỉ bắt chước.
- Trong kỳ thi, một lời giải ngắn nhưng chặt chẽ thường được đánh giá cao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần trình bày cách tìm ra đáp số hoặc cách chứng minh phần kết luận của một bài toán.
Từ đồng nghĩa:
cách giải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lời giải | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, toán học. Ví dụ: Lời giải cho bài toán này khá sáng sủa và mạch lạc. |
| cách giải | Trung tính, phổ biến, dùng trong ngữ cảnh học thuật, toán học. Ví dụ: Học sinh cần trình bày rõ ràng cách giải bài toán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa, và bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và logic, thường không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi trình bày cách giải quyết một vấn đề toán học hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến học thuật hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'đáp án', cần phân biệt rõ ràng.
- 'Lời giải' nhấn mạnh vào quá trình và phương pháp, không chỉ kết quả cuối cùng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'lời giải của bài toán', 'lời giải chi tiết'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tìm, đưa ra), tính từ (chi tiết, đúng), và các cụm danh từ khác.
