Đáp số
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số ghi kết quả của một bài toán.
Ví dụ:
Ta cần một đáp số chính xác cho phép tính này.
Nghĩa: Số ghi kết quả của một bài toán.
1
Học sinh tiểu học
- Em tính xong rồi, đáp số là mười lăm.
- Cô hỏi: bài này có đáp số bao nhiêu, cả lớp im lặng nhìn bảng.
- Bạn Nam kiểm tra lại để chắc chắn đáp số đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đổi đơn vị cẩn thận thì đáp số mới khớp với đề.
- Nhìn vào đáp số khác nhau, tụi mình biết có bước tính bị sai.
- Đề dài nhưng tách từng phần ra, đáp số hiện ra rất gọn.
3
Người trưởng thành
- Ta cần một đáp số chính xác cho phép tính này.
- Trong phòng thi, tôi viết đáp số trước rồi quay lại kiểm tra từng bước, như neo giữ bình tĩnh.
- Có khi cả buổi tối chỉ xoay quanh một dấu trừ lạc chỗ, khiến đáp số trượt khỏi tay.
- Khi học trò thở phào vì tìm thấy đáp số, tôi hiểu điều quý nhất là cách các em đi đến đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa, hoặc bài kiểm tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong toán học và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ kết quả cuối cùng của một bài toán.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc giáo dục.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết quả" trong ngữ cảnh không phải toán học.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh giáo dục để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đáp số chính xác", "đáp số cuối cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (chính xác, sai), động từ (tìm, tính), hoặc lượng từ (một, hai).
