Bài bản
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bài hát hoặc bản nhạc.
Ví dụ:
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để luyện tập một bài bản khó.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Phương pháp, cách thức tiến hành công việc đúng như trong những bài đã học.
Ví dụ:
Công ty đã xây dựng một quy trình làm việc rất bài bản để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Nghĩa 1: Bài hát hoặc bản nhạc.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dạy em hát một bài bản mới rất hay.
- Cô giáo cho chúng em nghe một bài bản nhạc thiếu nhi.
- Bạn Lan đàn bài bản này rất giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dàn nhạc giao hưởng đã trình diễn một bài bản cổ điển đầy cảm xúc.
- Để hiểu sâu hơn về văn hóa dân gian, chúng ta cần tìm nghe những bài bản chèo truyền thống.
- Sáng tác một bài bản mới đòi hỏi sự sáng tạo và kiến thức âm nhạc vững chắc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đã dành cả buổi chiều để luyện tập một bài bản khó.
- Mỗi bài bản đều ẩn chứa một câu chuyện, một tâm hồn của người nghệ sĩ.
- Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống, đôi khi ta cần dừng lại, lắng nghe một bài bản quen thuộc để tìm về bình yên.
- Sức sống của một nền văn hóa thường được thể hiện rõ nét qua những bài bản dân ca được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Phương pháp, cách thức tiến hành công việc đúng như trong những bài đã học.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam làm bài tập rất bài bản, không sai chỗ nào.
- Cô giáo khen em sắp xếp sách vở rất bài bản.
- Để vẽ đẹp, chúng ta phải học cách vẽ bài bản từ đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc chuẩn bị cho kỳ thi cần có một kế hoạch bài bản để đạt hiệu quả cao nhất.
- Dự án khoa học của nhóm bạn ấy được thực hiện rất bài bản, từ khâu nghiên cứu đến trình bày.
- Học cách tư duy bài bản sẽ giúp chúng ta giải quyết mọi vấn đề một cách logic hơn.
3
Người trưởng thành
- Công ty đã xây dựng một quy trình làm việc rất bài bản để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Thành công không đến từ sự ngẫu hứng mà từ một quá trình chuẩn bị và thực hiện bài bản.
- Để phát triển bền vững, mỗi doanh nghiệp cần có chiến lược kinh doanh bài bản, không ngừng đổi mới.
- Cuộc sống đôi khi đòi hỏi chúng ta phải có một kế hoạch bài bản, nhưng cũng cần linh hoạt để thích ứng với những thay đổi bất ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách làm việc có tổ chức, theo quy trình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến âm nhạc hoặc phương pháp làm việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc hoặc cách thức biểu diễn có quy củ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về âm nhạc hoặc phương pháp làm việc có tổ chức.
- Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự chuyên nghiệp và có kế hoạch.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tổ chức, quy trình trong công việc hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc không liên quan đến âm nhạc hay phương pháp làm việc.
- Thường dùng trong các cuộc thảo luận về âm nhạc hoặc khi đánh giá cách làm việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương pháp khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cách thức" ở chỗ nhấn mạnh tính quy củ và tổ chức.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bài bản", "bài bản này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "bài bản hay", "học bài bản".
