Bác mẹ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cha mẹ.
Ví dụ: Bác mẹ luôn là người dõi theo và ủng hộ mọi quyết định của tôi.
Nghĩa: Cha mẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác mẹ em rất thương em.
  • Em luôn vâng lời bác mẹ.
  • Bác mẹ dạy em học bài mỗi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đi đâu xa, em vẫn luôn nhớ về công ơn bác mẹ.
  • Bác mẹ là điểm tựa vững chắc cho con cái trên bước đường trưởng thành.
  • Em cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng mong mỏi của bác mẹ.
3
Người trưởng thành
  • Bác mẹ luôn là người dõi theo và ủng hộ mọi quyết định của tôi.
  • Khi trưởng thành, tôi mới thấu hiểu hết những hy sinh thầm lặng mà bác mẹ đã dành cho mình.
  • Dù cuộc sống có bộn bề đến mấy, tôi vẫn luôn dành thời gian về thăm bác mẹ.
  • Tình yêu thương của bác mẹ như dòng suối mát lành, nuôi dưỡng tâm hồn con cái qua bao thăng trầm cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cha mẹ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bác mẹ Trang trọng, hơi cổ, thường dùng trong văn chương hoặc lời nói kính cẩn. Ví dụ: Bác mẹ luôn là người dõi theo và ủng hộ mọi quyết định của tôi.
cha mẹ Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cha mẹ luôn là chỗ dựa vững chắc cho con cái.
phụ mẫu Trang trọng, văn chương, Hán-Việt, thường dùng trong các văn bản cổ, nghi lễ. Ví dụ: Công ơn phụ mẫu sánh tựa biển trời.
song thân Trang trọng, văn chương, Hán-Việt, thường dùng để chỉ cả hai người cha và mẹ. Ví dụ: Anh ấy mồ côi song thân từ thuở nhỏ.
con cái Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung những người là con của cha mẹ. Ví dụ: Con cái phải biết ơn và phụng dưỡng cha mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền hoặc gia đình có cách gọi thân mật, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "cha mẹ" hoặc "phụ huynh".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái địa phương hoặc thể hiện tình cảm gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, mang sắc thái gia đình.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp gia đình hoặc khi muốn tạo không khí thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong một số vùng miền nhất định, không phổ biến toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bố mẹ" hoặc "cha mẹ" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bác mẹ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ sở hữu (của, của tôi), tính từ (hiền lành, tốt bụng) hoặc động từ (yêu thương, chăm sóc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...