Song thân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phụ thân và mẫu thân; cha mẹ.
Ví dụ: Tôi gọi về cho song thân mỗi tối để hỏi thăm sức khỏe.
Nghĩa: Phụ thân và mẫu thân; cha mẹ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em khoe với cô giáo rằng song thân vừa về thăm trường.
  • Bạn Minh chụp ảnh cùng song thân trong ngày khai giảng.
  • Cuối tuần, em cùng song thân trồng hoa trước sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy viết thư cảm ơn song thân vì luôn động viên trong mùa thi.
  • Trong cuộc họp phụ huynh, cô giáo trao đổi thẳng thắn với song thân của từng bạn.
  • Những chuyến đi cùng song thân giúp mình hiểu họ vất vả thế nào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gọi về cho song thân mỗi tối để hỏi thăm sức khỏe.
  • Giữa bộn bề công việc, nghĩ đến song thân là tôi thấy mình cần sống chậm lại.
  • Anh thu xếp về quê ăn Tết, coi đó như món quà nhỏ dâng song thân.
  • Có lúc ta tưởng mình vững vàng, nhưng chỉ cần nghe tiếng song thân là trái tim dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phụ thân và mẫu thân; cha mẹ.
Từ đồng nghĩa:
cha mẹ bố mẹ
Từ Cách sử dụng
song thân trang trọng, Hán Việt, trung tính cảm xúc, phạm vi gia đình Ví dụ: Tôi gọi về cho song thân mỗi tối để hỏi thăm sức khỏe.
cha mẹ trung tính, phổ thông, mức độ tương đương Ví dụ: Tôi về thăm cha mẹ vào cuối tuần.
bố mẹ khẩu ngữ, thân mật, mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy sống cùng bố mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cha mẹ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc mang tính chất tôn kính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với cha mẹ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh cảm giác xa cách.
  • Thường dùng trong các dịp lễ, tết hoặc các bài viết mang tính chất hoài niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phụ mẫu" có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "song thân của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sở hữu (của, của tôi), động từ (yêu thương, kính trọng), hoặc tính từ (hiền hậu, nghiêm khắc).
cha mẹ phụ mẫu thân sinh phụ huynh cha bố ba tía mẹ