Bá hộ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phẩm hàm cấp cho hào lí hoặc kẻ giàu có thời phong kiến.
Ví dụ:
Bá hộ là một phẩm hàm cũ, chỉ những người có địa vị trong xã hội phong kiến.
2.
danh từ
Kẻ giàu có ở nông thôn ngày trước.
Ví dụ:
Bá hộ là từ dùng để chỉ những người rất giàu có ở vùng nông thôn thời xưa.
Nghĩa 1: Phẩm hàm cấp cho hào lí hoặc kẻ giàu có thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, bá hộ là một chức quan nhỏ.
- Ông nội kể, bá hộ là người có địa vị trong làng.
- Vua ban cho người giàu có chức bá hộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong xã hội phong kiến, danh xưng bá hộ thường đi kèm với quyền lực và sự kính trọng nhất định.
- Việc được phong bá hộ thể hiện sự công nhận của triều đình đối với những người có đóng góp hoặc tài sản lớn.
- Nhiều câu chuyện dân gian đã khắc họa hình ảnh bá hộ như một biểu tượng của tầng lớp quyền quý thời xưa.
3
Người trưởng thành
- Bá hộ là một phẩm hàm cũ, chỉ những người có địa vị trong xã hội phong kiến.
- Dù chỉ là một phẩm hàm nhỏ, danh xưng bá hộ lại mang ý nghĩa sâu sắc về trật tự xã hội và sự phân cấp quyền lực thời bấy giờ.
- Lịch sử ghi nhận nhiều bá hộ đã có những đóng góp đáng kể cho cộng đồng, nhưng cũng không ít người lạm dụng quyền hạn được ban.
- Ngày nay, khi nhắc đến bá hộ, người ta không chỉ nhớ về một chức danh mà còn về một giai đoạn lịch sử với những đặc trưng văn hóa riêng biệt.
Nghĩa 2: Kẻ giàu có ở nông thôn ngày trước.
1
Học sinh tiểu học
- Bá hộ là người rất giàu ở làng ngày xưa.
- Nhà bá hộ có nhiều ruộng đất và trâu bò.
- Các bạn nhỏ thường nghe kể chuyện về bá hộ giàu có.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bá hộ thường là những người sở hữu nhiều ruộng đất, có ảnh hưởng lớn đến đời sống kinh tế của cả vùng nông thôn.
- Cuộc sống của người dân nghèo ngày trước thường gắn liền với sự chi phối của các bá hộ trong làng.
- Hình ảnh bá hộ trong văn học dân gian thường được miêu tả với sự giàu có vượt trội so với phần đông dân làng.
3
Người trưởng thành
- Bá hộ là từ dùng để chỉ những người rất giàu có ở vùng nông thôn thời xưa.
- Sự giàu có của bá hộ không chỉ thể hiện qua tài sản mà còn qua quyền lực ngầm, chi phối nhiều khía cạnh của đời sống làng xã.
- Dù có những bá hộ được lòng dân vì biết giúp đỡ người nghèo, nhưng cũng không ít người bị phê phán vì sự bóc lột và hà khắc.
- Nhắc đến bá hộ, người ta hình dung về một tầng lớp đặc biệt trong lịch sử nông thôn Việt Nam, với những câu chuyện về sự thịnh vượng và cả những mâu thuẫn xã hội sâu sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phẩm hàm cấp cho hào lí hoặc kẻ giàu có thời phong kiến.
Nghĩa 2: Kẻ giàu có ở nông thôn ngày trước.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bá hộ | Lịch sử, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, chỉ người có nhiều tài sản, đất đai ở vùng nông thôn thời xưa. Ví dụ: Bá hộ là từ dùng để chỉ những người rất giàu có ở vùng nông thôn thời xưa. |
| địa chủ | Lịch sử, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ người sở hữu nhiều đất đai và bóc lột nông dân. Ví dụ: Ông địa chủ đó có hàng trăm mẫu ruộng. |
| phú ông | Lịch sử, văn chương, trung tính hoặc hơi ngưỡng mộ, chỉ người đàn ông giàu có. Ví dụ: Phú ông trong làng nổi tiếng keo kiệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện kể về quá khứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh xã hội xưa, đặc biệt trong tiểu thuyết lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giàu có và quyền lực trong bối cảnh xã hội phong kiến.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học tái hiện xã hội xưa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể gây hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người giàu có hiện đại như "đại gia".
- Khác biệt với "địa chủ" ở chỗ "bá hộ" không nhất thiết sở hữu đất đai.
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bá hộ giàu có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (giàu có, nổi tiếng) hoặc động từ chỉ hành động (sở hữu, cai quản).
