Áo bìa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tờ giấy thường có in chữ và hình vẽ bao phía ngoài bìa cứng của cuốn sách.
Ví dụ:
Áo bìa của cuốn tiểu thuyết này được thiết kế rất tinh tế, gợi nhiều cảm xúc.
Nghĩa: Tờ giấy thường có in chữ và hình vẽ bao phía ngoài bìa cứng của cuốn sách.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua cho em cuốn sách có áo bìa rất đẹp.
- Áo bìa của quyển truyện này có hình chú mèo con.
- Em giữ gìn áo bìa sách cẩn thận để không bị rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiết kế áo bìa độc đáo có thể thu hút độc giả ngay từ cái nhìn đầu tiên.
- Dù áo bìa đã cũ sờn, nhưng nội dung bên trong cuốn sách vẫn còn nguyên giá trị.
- Cô giáo dặn chúng em bọc áo bìa cho sách giáo khoa để bảo quản tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Áo bìa của cuốn tiểu thuyết này được thiết kế rất tinh tế, gợi nhiều cảm xúc.
- Đôi khi, một chiếc áo bìa đơn giản lại ẩn chứa cả một thế giới nội dung sâu sắc.
- Người ta thường nói "đừng đánh giá cuốn sách qua áo bìa", nhưng ấn tượng ban đầu vẫn rất quan trọng.
- Chiếc áo bìa cũ kỹ, bạc màu là minh chứng cho những năm tháng miệt mài cùng tri thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi mô tả chi tiết về sách hoặc tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi miêu tả hình thức của sách trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xuất bản và in ấn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần mô tả chi tiết về hình thức bên ngoài của sách.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến sách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bìa sách" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các loại bìa khác ngoài sách.
- Chú ý phân biệt với các thuật ngữ khác trong ngành xuất bản như "bìa cứng", "bìa mềm".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc áo bìa đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đẹp, mới), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (có, làm).

Danh sách bình luận