Áo bay
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ đồ mặc kín của phi công hay nhà du hành vũ trụ, bảo đảm các điều kiện sinh hoạt và khả năng làm việc trong khí quyển loãng hoặc trong không gian vũ trụ.
Ví dụ:
Áo bay là trang phục thiết yếu, đảm bảo an toàn cho phi công và phi hành gia trong môi trường đặc biệt.
2.
danh từ
Áo kiểu của phi công, may bằng vải đặc biệt, giống kiểu bludông.
Ví dụ:
Chiếc áo bay kiểu bludông đã trở thành một item thời trang kinh điển trong tủ đồ của nhiều người.
Nghĩa 1: Bộ đồ mặc kín của phi công hay nhà du hành vũ trụ, bảo đảm các điều kiện sinh hoạt và khả năng làm việc trong khí quyển loãng hoặc trong không gian vũ trụ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú phi công mặc áo bay màu xanh để bay lên trời.
- Áo bay giúp các nhà du hành vũ trụ sống được ngoài không gian.
- Chiếc áo bay này có mũ bảo hiểm liền với áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo bay là một trang bị tối quan trọng, bảo vệ phi công khỏi áp suất và nhiệt độ khắc nghiệt.
- Thiết kế của áo bay hiện đại tích hợp nhiều công nghệ hỗ trợ sự sống tiên tiến.
- Để thực hiện các chuyến bay vào vũ trụ, phi hành gia phải mặc áo bay chuyên dụng.
3
Người trưởng thành
- Áo bay là trang phục thiết yếu, đảm bảo an toàn cho phi công và phi hành gia trong môi trường đặc biệt.
- Mỗi chiếc áo bay đều là thành quả của quá trình nghiên cứu khoa học và kỹ thuật đỉnh cao.
- Sự phát triển của công nghệ áo bay phản ánh khát vọng không ngừng của con người trong việc chinh phục bầu trời và không gian.
- Chiếc áo bay không chỉ là một bộ đồ bảo hộ mà còn là biểu tượng của sự dũng cảm và tinh thần khám phá.
Nghĩa 2: Áo kiểu của phi công, may bằng vải đặc biệt, giống kiểu bludông.
1
Học sinh tiểu học
- Bố em có một chiếc áo bay màu nâu rất ấm.
- Chiếc áo bay này có nhiều túi nhỏ ở tay áo.
- Em thích mặc áo bay vì nó trông rất ngầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo bay bomber jacket mang đến vẻ ngoài năng động và cá tính cho người mặc.
- Nhiều bạn trẻ chọn áo bay làm trang phục thường ngày vì sự tiện dụng và phong cách.
- Áo bay thường được làm từ chất liệu bền chắc, phù hợp với nhiều hoạt động ngoài trời.
3
Người trưởng thành
- Chiếc áo bay kiểu bludông đã trở thành một item thời trang kinh điển trong tủ đồ của nhiều người.
- Dù trải qua nhiều thập kỷ, kiểu dáng áo bay vẫn giữ được sức hút riêng, thể hiện sự mạnh mẽ và phóng khoáng.
- Từ chiến trường đến sàn diễn thời trang, áo bay đã chứng minh khả năng thích nghi và biến hóa đa dạng.
- Mặc một chiếc áo bay, người ta không chỉ khoác lên mình một bộ trang phục mà còn là một phần lịch sử và phong cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ đồ mặc kín của phi công hay nhà du hành vũ trụ, bảo đảm các điều kiện sinh hoạt và khả năng làm việc trong khí quyển loãng hoặc trong không gian vũ trụ.
Nghĩa 2: Áo kiểu của phi công, may bằng vải đặc biệt, giống kiểu bludông.
Từ đồng nghĩa:
áo bomber
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áo bay | Thông dụng, chỉ kiểu áo khoác đặc trưng. Ví dụ: Chiếc áo bay kiểu bludông đã trở thành một item thời trang kinh điển trong tủ đồ của nhiều người. |
| áo bomber | Thông dụng, hiện đại, chỉ kiểu dáng áo khoác phồng, bo gấu. Ví dụ: Chiếc áo bomber này rất hợp với quần jean. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về thời trang hoặc nghề nghiệp liên quan.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến trang phục chuyên dụng của phi công hoặc nhà du hành vũ trụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả về phi công hoặc không gian vũ trụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng không và vũ trụ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ thuật khi nói về trang phục bảo hộ.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
- Thường mang sắc thái hiện đại và công nghệ cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục của phi công hoặc nhà du hành vũ trụ.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến hàng không hoặc vũ trụ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể có các kiểu dáng khác nhau trong thời trang.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại áo khoác thông thường nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "áo khoác" ở chỗ "áo bay" có tính năng bảo hộ đặc biệt.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc áo bay", "áo bay của phi công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("áo bay mới"), động từ ("mặc áo bay"), hoặc lượng từ ("một chiếc áo bay").

Danh sách bình luận