Ảng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đựng nước bằng đất nung, miệng rộng, thân thấp, thường có ba chân.
Ví dụ: Cái ảng đặt sát góc sân, dùng để trữ nước mưa.
Nghĩa: Đồ đựng nước bằng đất nung, miệng rộng, thân thấp, thường có ba chân.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại múc nước từ cái ảng đặt trước sân.
  • Con mèo nhảy lên mép ảng rồi ngó xuống nước.
  • Mưa rơi lộp bộp, ảng ngoài hiên đầy lên nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều về, mẹ rửa rau bên cái ảng đặt cạnh giàn bầu.
  • Mép ảng loang màu rêu, chứng tỏ nó đã ở sân nhà lâu năm.
  • Bọn em xếp hàng rửa tay ở ảng trước khi vào lớp học tạm.
3
Người trưởng thành
  • Cái ảng đặt sát góc sân, dùng để trữ nước mưa.
  • Nước trong ảng lắng trong, nhìn xuống thấy bóng mây trôi chầm chậm.
  • Ông cụ vuốt rêu trên thành ảng, bảo đó là lớp áo thời gian của ngôi nhà.
  • Giữa trưa nắng, tiếng gà uống nước bên ảng nghe giòn như tiếng sỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản miêu tả văn hóa, lịch sử hoặc khảo cổ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong khảo cổ học, nghiên cứu văn hóa dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các vật dụng truyền thống hoặc trong nghiên cứu văn hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ chất liệu hoặc kiểu dáng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ đựng khác như "chum", "vại".
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản miêu tả lịch sử hoặc văn hóa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ảng nước", "ảng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (đựng, chứa).
chậu vại lu chum bình lọ nồi niêu