Áng chừng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ước lượng trên đại thể, không tính con số chính xác.
Ví dụ: Tôi áng chừng chi phí cho chuyến đi này sẽ không quá cao nếu chúng ta tiết kiệm.
Nghĩa: Ước lượng trên đại thể, không tính con số chính xác.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ áng chừng xem còn bao nhiêu gạo trong thùng.
  • Cô giáo áng chừng thời gian làm bài tập cho chúng em.
  • Bạn ấy áng chừng xem có đủ bánh cho cả lớp không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy áng chừng khoảng cách từ đây đến trường để đi bộ cho kịp giờ.
  • Chúng tôi áng chừng lượng mưa năm nay sẽ ít hơn mọi năm dựa vào dự báo thời tiết.
  • Dựa vào kinh nghiệm, bác nông dân áng chừng thời điểm gieo hạt thích hợp nhất.
3
Người trưởng thành
  • Tôi áng chừng chi phí cho chuyến đi này sẽ không quá cao nếu chúng ta tiết kiệm.
  • Dù đã có kế hoạch chi tiết, đôi khi chúng ta vẫn phải áng chừng những rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra.
  • Cuộc sống vốn dĩ là một chuỗi những phép áng chừng, không phải lúc nào cũng có công thức chính xác cho mọi vấn đề.
  • Người quản lý có kinh nghiệm thường áng chừng được khả năng thành công của một dự án ngay từ giai đoạn đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ước lượng trên đại thể, không tính con số chính xác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
áng chừng Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng khi cần đưa ra một con số gần đúng một cách nhanh chóng, không cần độ chính xác cao. Ví dụ: Tôi áng chừng chi phí cho chuyến đi này sẽ không quá cao nếu chúng ta tiết kiệm.
ước lượng Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thông thường đến hơi trang trọng. Ví dụ: Cô ấy ước lượng chi phí sửa chữa căn nhà.
đoán chừng Khẩu ngữ, trung tính, nhấn mạnh sự không chắc chắn, dựa vào cảm tính. Ví dụ: Tôi đoán chừng anh ta sẽ đến muộn.
tính toán Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thực hiện các phép tính để có kết quả chính xác. Ví dụ: Anh ấy tính toán rất cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
đo đạc Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng dụng cụ để xác định kích thước, số lượng một cách chính xác. Ví dụ: Người thợ đo đạc kích thước cửa sổ trước khi lắp đặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ước lượng thời gian, khoảng cách, số lượng mà không cần độ chính xác cao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng, phù hợp với phong cách miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường cần số liệu chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ước lượng, không chắc chắn.
  • Phong cách thân mật, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi không cần độ chính xác cao, như trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác, như báo cáo khoa học.
  • Thường dùng kèm với các từ chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ước lượng khác như "khoảng", "chừng".
  • Không nên dùng khi cần sự chính xác tuyệt đối.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "áng chừng khoảng 10 phút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian, số lượng hoặc phó từ chỉ mức độ như "khoảng", "chừng".