Ăn sương
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiếm ăn một cách lén lút về ban đêm; làm nghề mại dâm hoặc ăn trộm.
Ví dụ :
Anh ta thú nhận từng ăn sương để sống qua ngày.
Nghĩa: Kiếm ăn một cách lén lút về ban đêm; làm nghề mại dâm hoặc ăn trộm.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm xuống, có kẻ đi ăn sương để lấy tiền tiêu xài.
- Người lớn dặn rằng không nên tin ai rủ rê đi ăn sương vào ban đêm.
- Cô giáo kể chuyện về những người lỡ đi ăn sương và hậu quả buồn của họ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong con ngõ tối, có bóng người lấm lét đi ăn sương, tránh ánh đèn tuần tra.
- Truyện phản ánh một cô gái phải ăn sương vì gánh nặng mưu sinh, như chiếc lá trôi giữa dòng đêm.
- Cậu bé sợ hãi khi nghe tin kẻ trộm ăn sương lẻn qua hàng rào nhà bên.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thú nhận từng ăn sương để sống qua ngày.
- Thành phố về đêm lộ ra những phận người ăn sương, lặng lẽ bước qua nhau như bóng.
- Tin đồn nói gã ấy quen thói ăn sương, bàn tay lúc nào cũng ngửi mùi khóa cửa.
- Chị bảo đã bỏ nghề ăn sương, chỉ mong bữa cơm bình yên và giấc ngủ trọn vẹn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nói về hành vi kiếm sống không chính đáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc tệ nạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về cuộc sống khó khăn, bấp bênh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và đôi khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lén lút, không chính đáng của hành vi kiếm sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về xã hội, đời sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi kiếm sống khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ trích cá nhân cụ thể trong giao tiếp lịch sự.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ăn sương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "vào ban đêm".

Danh sách bình luận