Ân oán

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Ân nghĩa và thù oán.
Ví dụ: Để giải quyết triệt để ân oán, cần có sự đối thoại thẳng thắn và thiện chí từ cả hai phía.
Nghĩa: (ít dùng). Ân nghĩa và thù oán.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bạn nhỏ có ân oán với nhau vì một lần tranh giành đồ chơi.
  • Chuyện ân oán ngày xưa của ông bà đã được kể lại cho con cháu nghe.
  • Trong truyện cổ tích, các nhân vật thường có ân oán rõ ràng với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mối ân oán giữa hai gia đình đã trở thành gánh nặng cho thế hệ sau này.
  • Cậu ấy luôn cố gắng hóa giải những ân oán trong quá khứ để sống thanh thản hơn.
  • Lịch sử dân tộc ta ghi dấu nhiều ân oán với các thế lực ngoại xâm.
3
Người trưởng thành
  • Để giải quyết triệt để ân oán, cần có sự đối thoại thẳng thắn và thiện chí từ cả hai phía.
  • Đôi khi, ân oán không chỉ là chuyện cá nhân mà còn là hệ quả của những xung đột xã hội sâu sắc.
  • Người ta thường nói, buông bỏ ân oán là cách tốt nhất để tìm thấy bình yên trong tâm hồn.
  • Những ân oán chồng chất có thể biến một mối quan hệ tốt đẹp thành thù địch không thể hàn gắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả mối quan hệ phức tạp giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phức tạp trong mối quan hệ giữa con người, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ có cả ân nghĩa và thù oán.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các câu chuyện dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ đơn thuần như "ân nghĩa" hoặc "thù oán".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mối ân oán", "chuyện ân oán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "giải quyết ân oán", "ân oán sâu nặng".
ân ơn nghĩa tình huệ oán thù hận cừu hiềm thù
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...