Ẩn nặc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giấu giếm một cách phi pháp.
Ví dụ: Vụ án rửa tiền phức tạp liên quan đến việc ẩn nặc hàng tỷ đồng qua các tài khoản ma.
Nghĩa: Giấu giếm một cách phi pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bọn xấu đã ẩn nặc những món đồ ăn cắp trong một căn nhà hoang.
  • Cảnh sát đã tìm thấy số hàng lậu bị ẩn nặc dưới sàn xe tải.
  • Kẻ gian thường ẩn nặc những thứ không được phép ở những nơi kín đáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm buôn lậu đã khéo léo ẩn nặc số ma túy trong các kiện hàng xuất khẩu.
  • Để tránh sự phát hiện của cơ quan chức năng, nhiều đối tượng đã tìm cách ẩn nặc tài sản bất chính.
  • Hành vi ẩn nặc thông tin quan trọng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội.
3
Người trưởng thành
  • Vụ án rửa tiền phức tạp liên quan đến việc ẩn nặc hàng tỷ đồng qua các tài khoản ma.
  • Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, nhiều doanh nghiệp tìm cách ẩn nặc lợi nhuận để trốn thuế.
  • Sự ẩn nặc của những bằng chứng quan trọng đã khiến phiên tòa kéo dài và gây nhiều tranh cãi.
  • Đằng sau vẻ ngoài bình lặng, kẻ phạm tội đã khéo léo ẩn nặc những bí mật đen tối suốt nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấu giếm một cách phi pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ẩn nặc Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, hành chính, chỉ hành vi che đậy, cất giấu tài sản, thông tin hoặc đối tượng một cách bất hợp pháp, có tính chất bí mật và cố ý. Mang sắc thái tiêu cực, lên án. Ví dụ: Vụ án rửa tiền phức tạp liên quan đến việc ẩn nặc hàng tỷ đồng qua các tài khoản ma.
che giấu Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động cố ý làm cho người khác không biết, không thấy được điều gì đó, thường là điều xấu, sai trái hoặc bí mật. Có thể dùng trong ngữ cảnh pháp luật. Ví dụ: Hắn ta đã che giấu bằng chứng phạm tội.
công khai Trung tính đến tích cực, chỉ hành động làm cho mọi người đều biết, đều thấy rõ ràng, không còn giữ bí mật. Thường mang ý nghĩa minh bạch, rõ ràng. Ví dụ: Chính phủ quyết định công khai toàn bộ thông tin về dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc báo cáo liên quan đến hành vi phạm pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, thường liên quan đến hành vi phạm pháp.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành vi giấu giếm có tính chất phạm pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc tội phạm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "che giấu" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "che giấu" nhưng "ẩn nặc" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta ẩn nặc...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật bị giấu giếm, ví dụ: "ẩn nặc tài liệu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...