Ăn mừng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn uống hoặc vui chơi nhân dịp vui mừng.
Ví dụ: Công ty tổ chức một bữa tiệc ấm cúng để ăn mừng thành công của chiến dịch mới.
Nghĩa: Ăn uống hoặc vui chơi nhân dịp vui mừng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nhà em ăn mừng sinh nhật của bố.
  • Chúng em ăn mừng khi đội bóng của trường thắng trận.
  • Bạn An được điểm mười, cả lớp cùng ăn mừng với bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi hoàn thành dự án khoa học, cả nhóm quyết định ăn mừng bằng một buổi liên hoan nhỏ.
  • Chiến thắng lịch sử của đội tuyển đã khiến hàng triệu người hâm mộ đổ ra đường ăn mừng.
  • Dù kết quả chưa thực sự như mong đợi, chúng tôi vẫn ăn mừng những nỗ lực đã bỏ ra.
3
Người trưởng thành
  • Công ty tổ chức một bữa tiệc ấm cúng để ăn mừng thành công của chiến dịch mới.
  • Sau nhiều năm phấn đấu, anh ấy đã đạt được ước mơ và cả gia đình cùng ăn mừng khoảnh khắc đó.
  • Đôi khi, chúng ta cần biết dừng lại để ăn mừng những cột mốc quan trọng, dù lớn hay nhỏ, trong hành trình cuộc đời.
  • Trong cuộc sống bộn bề, việc ăn mừng những niềm vui giản dị giúp ta tìm thấy sự cân bằng và trân trọng hiện tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dịp vui như sinh nhật, lễ kỷ niệm, hoặc thành công cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí vui tươi, hân hoan trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui vẻ, phấn khởi.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các dịp vui, khi muốn nhấn mạnh sự hân hoan.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các hoạt động cụ thể như tiệc tùng, liên hoan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kỷ niệm" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc buồn bã.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "tiệc tùng", "liên hoan".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi ăn mừng", "họ đang ăn mừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc dịp như "sinh nhật", "chiến thắng"; có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "hôm qua", "ngày mai".