Ăn dầm nằm dề
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở lâu tại một nơi nào đó mà chẳng làm được việc gì.
Ví dụ:
Anh ta ăn dầm nằm dề ở công ty mà công việc chẳng tiến triển.
Nghĩa: Ở lâu tại một nơi nào đó mà chẳng làm được việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Anh họ ăn dầm nằm dề ở nhà em mà chẳng phụ giúp gì.
- Bạn ấy cứ ăn dầm nằm dề ở quán net, không làm bài tập.
- Chú mèo ăn dầm nằm dề trên ghế cả ngày, chẳng đuổi chuột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ăn dầm nằm dề ở câu lạc bộ chỉ để tám chuyện, việc chung chẳng đụng tay.
- Anh chàng kia ăn dầm nằm dề ở tiệm game, mục tiêu luyện thi cứ treo lơ lửng.
- Bạn lại ăn dầm nằm dề ở nhà bạn thân, dự án nhóm thì vẫn giậm chân tại chỗ.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ăn dầm nằm dề ở công ty mà công việc chẳng tiến triển.
- Cậu ấy ăn dầm nằm dề ở nhà người yêu, rốt cuộc kế hoạch khởi nghiệp vẫn nằm trên giấy.
- Ông chú ăn dầm nằm dề ở quán nước đầu ngõ, chuyện đời kể mãi mà việc mình chẳng khởi động.
- Cô ấy ăn dầm nằm dề ở xưởng cả tuần, nhưng bản thiết kế vẫn như bản nháp hôm đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó ở lâu một chỗ mà không làm gì hữu ích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc châm biếm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả một nhân vật lười biếng hoặc không có mục đích rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán ai đó không có mục đích rõ ràng hoặc không hiệu quả.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự nghỉ ngơi, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Khác biệt với "ăn không ngồi rồi" ở chỗ nhấn mạnh vào việc ở lâu một chỗ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn dầm nằm dề ở đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "ở nhà", "trong một tuần".

Danh sách bình luận