Ăn chia

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Phân phối lương thực cho xã viên hợp tác xã theo giá trị công điểm.
Ví dụ: Hợp tác xã đã tổ chức ăn chia lúa gạo cho bà con sau vụ thu hoạch.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Chia phần (giữa những người, những bên cùng tham gia một công việc).
Ví dụ: Hai đối tác đã ngồi lại để ăn chia lợi nhuận từ thương vụ thành công.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Phân phối lương thực cho xã viên hợp tác xã theo giá trị công điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau vụ mùa, mọi người ăn chia thóc gạo.
  • Các bác nông dân ăn chia rau củ cho nhau.
  • Bà con ăn chia lương thực theo công sức đã làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mô hình hợp tác xã giúp bà con ăn chia sản phẩm nông nghiệp một cách công bằng.
  • Việc ăn chia lương thực theo công điểm là nét đặc trưng của kinh tế hợp tác xã ngày xưa.
  • Chính sách ăn chia lương thực hợp lý đã khuyến khích xã viên hăng say lao động.
3
Người trưởng thành
  • Hợp tác xã đã tổ chức ăn chia lúa gạo cho bà con sau vụ thu hoạch.
  • Ngày xưa, việc ăn chia lương thực theo công điểm không chỉ là kinh tế mà còn là sợi dây gắn kết cộng đồng.
  • Dù thời thế đổi thay, tinh thần ăn chia công bằng vẫn là bài học quý giá trong mọi mô hình sản xuất.
  • Ông nội thường kể về những ngày tháng khó khăn, khi cả làng cùng ăn chia từng hạt gạo, từng củ khoai.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Chia phần (giữa những người, những bên cùng tham gia một công việc).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng mình cùng ăn chia kẹo nhé.
  • Cả nhóm ăn chia phần thưởng sau khi thắng cuộc.
  • Hai anh em ăn chia bánh kem rất vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau dự án nhóm, chúng tôi đã ăn chia công việc và thành quả một cách rõ ràng.
  • Các thành viên trong đội bóng ăn chia tiền thưởng sau mỗi trận thắng.
  • Để tránh mâu thuẫn, họ đã thống nhất cách ăn chia lợi nhuận ngay từ đầu.
3
Người trưởng thành
  • Hai đối tác đã ngồi lại để ăn chia lợi nhuận từ thương vụ thành công.
  • Trong kinh doanh, việc ăn chia công bằng không chỉ là nguyên tắc mà còn là nền tảng xây dựng lòng tin lâu dài.
  • Cuộc sống đôi khi là một ván cờ, nơi mỗi người phải biết cách ăn chia phần thắng, phần thua để tiếp tục cuộc chơi.
  • Dù có những bất đồng, cuối cùng họ vẫn tìm được tiếng nói chung để ăn chia trách nhiệm và quyền lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Phân phối lương thực cho xã viên hợp tác xã theo giá trị công điểm.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Chia phần (giữa những người, những bên cùng tham gia một công việc).
Từ đồng nghĩa:
chia phần chia chác
Từ trái nghĩa:
chiếm đoạt giữ riêng
Từ Cách sử dụng
ăn chia Khẩu ngữ, trung tính hoặc hơi tiêu cực, chỉ việc phân chia lợi ích hoặc trách nhiệm giữa các bên tham gia. Ví dụ: Hai đối tác đã ngồi lại để ăn chia lợi nhuận từ thương vụ thành công.
chia phần Trung tính, khẩu ngữ, chỉ việc phân chia lợi ích hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Họ đã chia phần lợi nhuận sau dự án.
chia chác Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ việc phân chia không minh bạch hoặc không chính thức. Ví dụ: Bọn chúng chia chác tiền bạc bất chính.
chiếm đoạt Tiêu cực, trang trọng hoặc tố cáo, chỉ hành vi lấy đi một cách bất hợp pháp hoặc không công bằng. Ví dụ: Hắn đã chiếm đoạt toàn bộ tài sản của công ty.
giữ riêng Trung tính, khẩu ngữ, chỉ việc giữ lại cho bản thân mà không chia sẻ. Ví dụ: Cô ấy quyết định giữ riêng phần quà của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chia phần lợi ích hoặc tài sản giữa các bên tham gia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc các tình huống chia chác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi nói về việc chia sẻ lợi ích.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, có thể thay bằng từ "phân chia".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có sự tham gia của nhiều người hoặc bên liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phân chia" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ ăn chia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "các bên ăn chia lợi nhuận".