Ăn bơ làm biếng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống lười biếng, không chịu làm việc.
Ví dụ: Anh ta ăn bơ làm biếng, không chịu kiếm việc ổn định.
Nghĩa: Sống lười biếng, không chịu làm việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh họ em suốt ngày ăn bơ làm biếng, việc nhà cũng không phụ.
  • Bạn Nam cứ ăn bơ làm biếng nên bài tập mãi chưa làm xong.
  • Chị ấy ăn bơ làm biếng, chỉ nằm xem điện thoại, không chịu quét nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn cùng lớp hay ăn bơ làm biếng, cứ đợi người khác làm xong rồi xin chép.
  • Ở nhà, anh ấy ăn bơ làm biếng, mẹ nhắc hoài mà vẫn không động tay vào việc gì.
  • Nhóm đang làm dự án, cậu ta cứ ăn bơ làm biếng, đứng ngoài nhìn như chuyện không liên quan.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ăn bơ làm biếng, không chịu kiếm việc ổn định.
  • Đời không cho trái ngọt nếu cứ ăn bơ làm biếng, trông chờ may rủi.
  • Cô ấy than thở về tương lai nhưng vẫn ăn bơ làm biếng, bỏ mặc cơ hội trôi đi.
  • Ở cơ quan, người ăn bơ làm biếng thường nuốt trọn công sức của đồng nghiệp siêng năng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó sống lười biếng, không chịu làm việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán ai đó lười biếng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ khác có nghĩa tương tự nhưng ít mang tính chỉ trích hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn bơ làm biếng cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...