Ậm oẹ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nói to bị cản từ trong cổ họng, trầm và nghe không rõ.
Ví dụ :
Ông cụ ậm oẹ nói vài lời cảm ơn trước khi rời đi.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng nói to bị cản từ trong cổ họng, trầm và nghe không rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Bố ậm oẹ ho một tiếng rồi uống nước.
- Bạn ấy ậm oẹ nói gì đó mà tớ không nghe rõ.
- Con chó ậm oẹ gầm gừ trong chuồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta ậm oẹ trả lời, giọng nói như bị mắc kẹt trong cổ họng.
- Dù cố gắng nói to, nhưng giọng cô bé vẫn ậm oẹ, đầy vẻ ngượng ngùng.
- Từ phía sau cánh cửa, một tiếng ậm oẹ vang lên, báo hiệu sự có mặt của ai đó.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ ậm oẹ nói vài lời cảm ơn trước khi rời đi.
- Đôi khi, những lời ậm oẹ lại chứa đựng nhiều tâm tư hơn cả những câu nói rõ ràng.
- Anh ta chỉ ậm oẹ vài tiếng, nhưng tôi hiểu rằng anh ấy đang cố gắng kìm nén cảm xúc.
- Giữa không gian tĩnh lặng, tiếng ậm oẹ của ai đó trong giấc ngủ sâu bỗng trở nên rõ ràng đến lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cách nói chuyện không rõ ràng, lúng túng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không rõ ràng, thiếu tự tin hoặc lúng túng trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả cách nói chuyện không rõ ràng, đặc biệt trong tình huống hài hước hoặc châm biếm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "ấp úng" ở chỗ "ậm oẹ" nhấn mạnh âm thanh bị cản trong cổ họng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh ậm oẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng từ chỉ mức độ.

Danh sách bình luận