Lúng búng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ngậm vật gì trong miệng, vướng không há ra được.
Ví dụ:
Anh lúng búng vì còn ngậm ngụm nước chưa nuốt.
2.
động từ
Nói không rõ tiếng như đang ngậm cái gì trong miệng.
Ví dụ:
Anh ta nói lúng búng, ý tứ mờ như sương.
Nghĩa 1: Ngậm vật gì trong miệng, vướng không há ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Bé lúng búng vì đang ngậm miếng kẹo chưa kịp nuốt.
- Nó lúng búng, không nói được vì ngậm quả mận to.
- Em lúng búng khi ngậm ống hút, miệng không mở ra được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó lúng búng vì cắn chặt miếng bánh mì, chỉ gật đầu thay cho trả lời.
- Cậu ấy lúng búng khi ngậm ống ngậm ở bể bơi, mắt còn nhìn bạn cười.
- Con mèo tha chùm lông vũ, miệng lúng búng nên kêu meo cũng không tròn tiếng.
3
Người trưởng thành
- Anh lúng búng vì còn ngậm ngụm nước chưa nuốt.
- Cô lúng búng giữ miếng thuốc ngậm, sợ rơi nên chỉ ra hiệu bằng mắt.
- Lão lúng búng giữ điếu tẩu nơi mép, câu nói dang dở treo giữa khói.
- Thằng bé ôm trái na, rúc rích cười, miệng lúng búng như muốn che đi bí mật ngọt ngào.
Nghĩa 2: Nói không rõ tiếng như đang ngậm cái gì trong miệng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói lúng búng nên cô giáo phải hỏi lại.
- Em gọi mẹ nhưng vì lạnh, em nói lúng búng nghe không rõ.
- Cậu bé xấu hổ, nói lúng búng trước lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô thư viện nói lúng búng qua khẩu trang, chúng mình phải ghé sát mới nghe.
- Bạn ấy ngại nên câu xin lỗi chỉ lúng búng, trôi hụt giữa tiếng chuông.
- Trời mưa, răng va vào nhau, tôi nói lúng búng mà bạn cứ hỏi lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói lúng búng, ý tứ mờ như sương.
- Cô trả lời lúng búng, giọng chạm rồi trượt khỏi đầu câu, nghe chòng chành.
- Trong phòng họp, lời giải thích lúng búng làm niềm tin rơi rụng.
- Khi nghe tin cũ, tôi lúng búng vài chữ, cảm xúc kẹt lại ở đầu lưỡi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngậm vật gì trong miệng, vướng không há ra được.
Nghĩa 2: Nói không rõ tiếng như đang ngậm cái gì trong miệng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói rõ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúng búng | Diễn tả cách nói không rõ ràng, ấp úng, khó nghe, thường do có vật cản trong miệng hoặc do sự ngập ngừng, thiếu tự tin. Mang sắc thái tiêu cực, gây khó chịu cho người nghe. Ví dụ: Anh ta nói lúng búng, ý tứ mờ như sương. |
| ấp úng | Trung tính, diễn tả sự ngập ngừng, không trôi chảy khi nói do thiếu tự tin hoặc bối rối. Ví dụ: Anh ta ấp úng mãi mới nói hết câu chuyện. |
| ngập ngừng | Trung tính, diễn tả sự do dự, không dứt khoát khi nói, làm cho lời nói không liền mạch. Ví dụ: Cô ấy ngập ngừng không biết có nên nói ra không. |
| nói vấp | Trung tính, diễn tả việc nói bị vướng, không trôi chảy, thường do hồi hộp hoặc không chuẩn bị kỹ. Ví dụ: Vì quá lo lắng, anh ấy nói vấp liên tục. |
| nói rõ | Trung tính, diễn tả việc phát âm và truyền đạt thông tin một cách minh bạch, dễ hiểu. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu học sinh nói rõ từng chữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện không rõ ràng, đặc biệt khi ai đó đang ăn hoặc ngậm thứ gì trong miệng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không rõ ràng, mơ hồ trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi miêu tả tình huống.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống giao tiếp không rõ ràng do vật cản trong miệng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc miêu tả sinh động trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh không rõ khác như "lầm bầm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói lúng búng", "ăn lúng búng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức như "rất", "hơi".
