Âm đức
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc làm tốt mà người đời không biết, nhưng con cháu được hưởng cái đức để lại, theo một quan niệm duy tâm.
Ví dụ:
Nhiều người tin rằng, việc làm thiện không cầu danh lợi sẽ tạo nên âm đức cho con cháu.
Nghĩa: Việc làm tốt mà người đời không biết, nhưng con cháu được hưởng cái đức để lại, theo một quan niệm duy tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà làm nhiều việc tốt mà không ai biết.
- Nhờ có âm đức, gia đình bạn ấy luôn gặp may mắn.
- Mẹ dạy con phải sống có âm đức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những hành động thiện nguyện thầm lặng chính là cách tích lũy âm đức cho thế hệ mai sau.
- Dù không ai hay biết, nhưng việc giúp đỡ người khác bằng cả tấm lòng sẽ tạo nên âm đức vô hình.
- Người xưa tin rằng, con cháu được hưởng phúc lộc là nhờ vào âm đức của tổ tiên.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người tin rằng, việc làm thiện không cầu danh lợi sẽ tạo nên âm đức cho con cháu.
- Âm đức không phải là thứ có thể cân đong đo đếm, mà là dòng chảy thiện lành nuôi dưỡng phúc phận gia đình qua nhiều thế hệ.
- Đôi khi, những phước lành bất ngờ đến với ta lại là quả ngọt từ âm đức mà ông cha đã dày công vun đắp.
- Sống tử tế, gieo mầm thiện lành dù không ai hay biết, ấy chính là cách ta để lại một di sản âm đức quý giá cho hậu thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc làm tốt mà người đời không biết, nhưng con cháu được hưởng cái đức để lại, theo một quan niệm duy tâm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ác nghiệp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm đức | Tâm linh, truyền thống, mang tính tích lũy vô hình, thường liên quan đến vận mệnh con cháu. Ví dụ: Nhiều người tin rằng, việc làm thiện không cầu danh lợi sẽ tạo nên âm đức cho con cháu. |
| phúc đức | Trang trọng, tâm linh, tích cực, chỉ sự tích lũy công đức mang lại may mắn cho đời sau. Ví dụ: Gia đình ông ấy có phúc đức nên con cháu đều thành đạt. |
| ác nghiệp | Trang trọng, tâm linh, tiêu cực, chỉ hành động xấu gây ra hậu quả tai hại. Ví dụ: Người gieo ác nghiệp sẽ phải gánh chịu hậu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tâm linh hoặc đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống liên quan đến đạo đức và tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với những giá trị đạo đức vô hình.
- Thường mang sắc thái trang trọng và sâu sắc, phù hợp với văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị đạo đức lâu dài và vô hình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp và cụ thể.
- Thường xuất hiện trong các câu chuyện, bài viết về gia đình, truyền thống và tâm linh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đức hạnh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự rõ ràng và cụ thể về hành động hoặc kết quả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm đức của tổ tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt, lớn), động từ (có, để lại) và các từ chỉ sở hữu (của, cho).

Danh sách bình luận