Ái lực
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khuynh hướng hoá hợp với một nguyên tố khác.
Ví dụ:
Các nhà khoa học đang nghiên cứu ái lực giữa các phân tử để phát triển vật liệu mới.
Nghĩa: Khuynh hướng hoá hợp với một nguyên tố khác.
1
Học sinh tiểu học
- Nước có ái lực với đường, nên đường dễ tan trong nước.
- Nam châm có ái lực với sắt, nên nó hút sắt rất mạnh.
- Đất có ái lực với nước, nên đất dễ thấm nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hóa học, các nguyên tố có ái lực mạnh mẽ thường dễ dàng tạo thành hợp chất mới.
- Cô giáo giải thích rằng một số kim loại có ái lực đặc biệt với oxy, dẫn đến hiện tượng gỉ sét.
- Dù khác biệt, hai người bạn thân thiết ấy dường như có một ái lực tự nhiên, luôn tìm thấy điểm chung để gắn kết.
3
Người trưởng thành
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu ái lực giữa các phân tử để phát triển vật liệu mới.
- Trong mối quan hệ, ái lực không chỉ là sự hấp dẫn ban đầu mà còn là khả năng hai tâm hồn hòa hợp và bổ sung cho nhau.
- Một nhà lãnh đạo giỏi cần có ái lực để thu hút và gắn kết những người tài năng xung quanh mình, tạo nên một tập thể vững mạnh.
- Có những người, dù chưa từng gặp gỡ, nhưng khi tiếp xúc lại cảm thấy một ái lực kỳ lạ, như thể đã quen biết từ lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học và các ngành khoa học tự nhiên liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Phong cách trang trọng, không mang cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phản ứng hóa học hoặc tính chất của các nguyên tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản trong các tài liệu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc như "ái mộ" do cùng gốc "ái".
- Khác biệt với "tương tác" ở chỗ "ái lực" chỉ sự kết hợp hóa học cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến hóa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ái lực hóa học", "ái lực mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mạnh, yếu), động từ (có, tăng), hoặc danh từ khác (nguyên tố, hợp chất).

Danh sách bình luận