Ác tính

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bệnh) có tính chất hiểm nghèo.
Ví dụ: Ung thư là một trong những căn bệnh ác tính phổ biến nhất hiện nay.
Nghĩa: (Bệnh) có tính chất hiểm nghèo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói bệnh của bạn ấy là bệnh ác tính, cần chữa ngay.
  • Căn bệnh ác tính khiến bạn nhỏ phải ở viện lâu.
  • Mẹ dặn phải giữ gìn sức khỏe để không mắc bệnh ác tính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nhà khoa học đang nỗ lực tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả cho những khối u ác tính.
  • Dù đối mặt với căn bệnh ác tính, cô bé vẫn giữ vững tinh thần lạc quan.
  • Việc phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh ác tính có ý nghĩa quan trọng trong quá trình điều trị.
3
Người trưởng thành
  • Ung thư là một trong những căn bệnh ác tính phổ biến nhất hiện nay.
  • Cuộc chiến chống lại căn bệnh ác tính đòi hỏi sự kiên cường không chỉ của bệnh nhân mà còn của cả gia đình họ.
  • Đôi khi, sự thật về một khối u ác tính có thể thay đổi hoàn toàn cách một người nhìn nhận cuộc sống.
  • Y học hiện đại đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể trong việc kiểm soát và điều trị các dạng bệnh ác tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt khi mô tả bệnh lý nghiêm trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mức độ nghiêm trọng và nguy hiểm của bệnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả bệnh có mức độ nguy hiểm cao, cần sự chú ý đặc biệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc khi không cần nhấn mạnh tính nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lành tính" - từ chỉ bệnh không nguy hiểm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'bệnh ác tính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bệnh tật, ví dụ: 'bệnh', 'khối u'.