Nan y

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bệnh) khó chữa khỏi.
Ví dụ : Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y.
Nghĩa: (Bệnh) khó chữa khỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội mắc bệnh nan y nên phải điều trị lâu dài.
  • Bác sĩ nói đây là bệnh nan y, không thể khỏi nhanh.
  • Cô ấy bị bệnh nan y, cần gia đình luôn bên cạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn bệnh nan y khiến cậu bé phải tạm nghỉ học để chữa trị bền bỉ.
  • Người ta gọi đó là bệnh nan y vì thuốc men chỉ giúp kiểm soát chứ khó khỏi hẳn.
  • Khi nghe chẩn đoán là bệnh nan y, cả nhà vừa hy vọng vừa lo âu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y.
  • Đối diện với bệnh nan y, người ta học cách trân trọng từng ngày còn khỏe.
  • Bệnh nan y không chỉ vắt kiệt thân thể mà còn thử thách ý chí của cả gia đình.
  • Khi bác sĩ nói đến bệnh nan y, chúng ta hiểu cuộc chiến sẽ dài và không hứa hẹn phép màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bệnh) khó chữa khỏi.
Từ đồng nghĩa:
hiểm nghèo trầm kha
Từ trái nghĩa:
dễ chữa lành tính
Từ Cách sử dụng
nan y Trang trọng, y văn; mức độ mạnh, khẳng định tính khó chữa; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y.
hiểm nghèo Mạnh, trang trọng/khẩu ngữ phổ thông; nhấn bệnh nặng khó qua Ví dụ: Bác sĩ xác nhận bệnh của ông cụ rất hiểm nghèo.
trầm kha Văn chương/cổ, trang trọng; sắc thái nặng, kéo dài khó trị Ví dụ: Bà cụ mắc chứng trầm kha đã nhiều năm.
dễ chữa Trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ, đối lập trực tiếp Ví dụ: Bệnh này khá dễ chữa nếu phát hiện sớm.
lành tính Trung tính, y học phổ thông; gợi tính không nguy hiểm, dễ xử trí Ví dụ: Khối u được xác định là lành tính, điều trị đơn giản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình trạng bệnh nghiêm trọng, khó chữa trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các bệnh lý phức tạp trong các báo cáo y tế hoặc bài viết chuyên sâu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về những vấn đề khó giải quyết trong cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học để chỉ các bệnh mãn tính hoặc không có phương pháp điều trị hiệu quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và khó khăn trong việc điều trị bệnh.
  • Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và chuyên ngành y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất khó chữa của bệnh.
  • Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến bệnh tật để tránh hiểu lầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên bệnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khó chữa" ở mức độ nghiêm trọng và tính chất mãn tính.
  • Cần chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hoang mang hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của bệnh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ bệnh để làm rõ tính chất; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bệnh nan y".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh, ví dụ: "bệnh", "căn bệnh".
hiểm nghèo nguy hiểm trầm trọng mãn tính bệnh bệnh tật ốm đau bệnh tình bệnh hiểm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt