Khối u

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối nổi lên do nhiều tế bào phát triển không bình thường.
Ví dụ: Ông ấy được chẩn đoán có một khối u ở phổi.
Nghĩa: Khối nổi lên do nhiều tế bào phát triển không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bác sĩ sờ thấy một khối u nhỏ dưới da của bé.
  • Mẹ đưa bà đi khám vì bà có khối u ở cổ.
  • Con mèo nhà em có khối u ở bụng nên phải đến thú y.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chụp siêu âm cho thấy có một khối u nằm sát gan, cần theo dõi thêm.
  • Khối u xuất hiện khiến cô ấy mệt mỏi và phải nghỉ học để điều trị.
  • Bác sĩ giải thích rằng khối u có thể lành tính hoặc ác tính, nên đừng quá hoảng sợ.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy được chẩn đoán có một khối u ở phổi.
  • Khối u không chỉ là một đốm mờ trên phim chụp, mà là nỗi lo lắng đè nặng cả gia đình.
  • Sau ca mổ, bác sĩ nói nhẹ nhàng rằng khối u đã được lấy trọn, như dỡ một tảng đá khỏi ngực.
  • Đứng trước kết quả sinh thiết, cô hiểu rằng tên gọi khối u không chỉ là thuật ngữ y khoa, mà là một ngã rẽ của đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khối nổi lên do nhiều tế bào phát triển không bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khối u Trung tính, y học, dùng để chỉ một sự phát triển bất thường của tế bào trong cơ thể. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Ông ấy được chẩn đoán có một khối u ở phổi.
u Trung tính, y học, thường dùng để chỉ chung các khối bất thường, có thể lành tính hoặc ác tính. Ví dụ: Bác sĩ phát hiện một u nhỏ trong phổi.
bướu Trung tính, y học, thông dụng, thường dùng để chỉ các khối u có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được, đôi khi mang sắc thái dân gian hơn. Ví dụ: Cô ấy có một cái bướu ở cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe hoặc khi thảo luận về bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe và bài viết về y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và nghiên cứu sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng hoặc lo lắng khi được nhắc đến trong ngữ cảnh sức khỏe.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe liên quan đến sự phát triển bất thường của tế bào.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế để tránh gây hiểu lầm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được cụ thể hóa hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn (ví dụ: khối u lành tính, khối u ác tính).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh lý khác như "bướu" hoặc "u bướu".
  • Khối u có thể lành tính hoặc ác tính, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
  • Để dùng tự nhiên, cần nắm rõ ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình trạng sức khỏe được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khối u ác tính", "khối u lành tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ác tính, lành tính), động từ (phát hiện, cắt bỏ), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...