À ơi
Nghĩa & Ví dụ
Tiếng đệm trong lời ru
Ví dụ:
Tiếng "à ơi" là âm thanh đặc trưng trong những bài hát ru con của người Việt.
Nghĩa: Tiếng đệm trong lời ru
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ru em ngủ, "à ơi" thật êm tai.
- Tiếng "à ơi" của bà làm em bé ngủ ngon.
- Chị hai hát "à ơi" cho búp bê ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giai điệu "à ơi" quen thuộc đưa tôi về miền ký ức tuổi thơ êm đềm.
- Trong đêm vắng, tiếng "à ơi" của mẹ như một lời nguyện cầu bình an.
- Những câu hát "à ơi" chứa đựng tình yêu thương vô bờ bến của người mẹ.
3
Người trưởng thành
- Tiếng "à ơi" là âm thanh đặc trưng trong những bài hát ru con của người Việt.
- Dù đi đâu về đâu, tiếng "à ơi" vẫn là sợi dây vô hình níu giữ tâm hồn ta với cội nguồn.
- Trong nhịp sống hối hả, đôi khi ta chợt thèm nghe lại tiếng "à ơi" để tìm về sự bình yên.
- Tiếng "à ơi" không chỉ là lời ru, mà còn là di sản văn hóa, là biểu tượng của tình mẫu tử thiêng liêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng đệm trong lời ru
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| à ơi | Nhẹ nhàng, êm ái, mang tính chất dỗ dành, an ủi, thường dùng trong lời ru con. Ví dụ: Tiếng "à ơi" là âm thanh đặc trưng trong những bài hát ru con của người Việt. |
| ầu ơ | Trung tính, nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng trong lời ru con để dỗ dành, an ủi. Ví dụ: Mẹ ru con bằng câu hát 'Ầu ơ ví dầu...' |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc dân gian, đặc biệt là trong lời ru.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dịu dàng, nhẹ nhàng, mang tính chất ru ngủ.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng trong các bài hát ru, thơ ca dân gian để tạo nhịp điệu êm ái.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đệm khác trong lời ru, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không có nghĩa cụ thể, chủ yếu tạo âm điệu và cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tiếng đệm, thường không có chức năng ngữ pháp rõ ràng trong câu, nhưng có thể tạo ra nhịp điệu và cảm xúc trong lời ru.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu hoặc giữa câu trong lời ru, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ ngữ trong lời ru, không kết hợp với các từ loại khác như danh từ, động từ, hay tính từ.
