Tiếng Anh 10 Bright Hello! trang 12, 13


1. Label the pictures. Use the words in the list. Then listen and check. 2. Use the adjectives in the list to make sentences about the means of transport in Exercise 1. 3. a) Complete the spidergram. Then listen and check. b) Which of these places are in your area? 4. Fill in each gap with who, what, where, when or how old. 5. Act out a dialogue similar to the one in Exercise 4. 6. Choose the correct preposition. 7. Look at the map and choose the correct preposition of place in sentences (1–4) b

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Vocabulary

Measn of transport (Phương tiện giao thông)

1. Label the pictures. Use the words in the list. Then listen and check.

(Dán nhãn cho bức tranh. Sử dụng các từ trong danh sách. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)


• plane         • train         • taxi         • helicopter        • coach         • boat         • van         • ship

Lời giải chi tiết:

1. helicopter: trực thăng

2. ship: tàu thủy

3. train: tàu hỏa

4. plane: máy bay

5. taxi: xe tắc xi

6. coach: xe khách

7. boat: thuyền buồm

8. van: xe tải nhỏ

Bài 2

2. Use the adjectives in the list to make sentences about the means of transport in Exercise 1.

(Sử dụng các tính từ trong danh sách để đặt câu về các phương tiện giao thông ở bài tập 1.)

• fast – slow                • cheap – expensive                    • relaxing – tiring                  • dangerous – safe

Planes are fast but expensive.

(Máy bay nhanh nhưng đắt tiền.)

Phương pháp giải:

fast – slow (nhanh – chậm)

cheap – expensive (rẻ - đắt tiền)

relaxing – tiring (thư giãn – mệt mỏi)

dangerous – safe (nguy hiểm – an toàn)

Lời giải chi tiết:

- Coaches are cheap but tiring.

(Xe khách thì rẻ nhưng mệt mỏi.)

- Boats are slow but relaxing.

(Thuyền buồm đi chậm nhưng thư giãn.)

- Trains are safe but slow.

(Tàu hỏa an toàn nhưng chậm.)

- Vans are cheap but dangerous.

(Xe tải thì rẻ nhưng nguy hiểm.)

Bài 3 a

Places in town (Các địa điểm trong thị trấn)

3. a) Complete the spidergram. Then listen and check.

(Hoàn thành biểu đồ mạng nhện. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)


• museum        • shopping centre        • bank           • stadium         • sports centre             • cinema

• hospital         • police station

 

Phương pháp giải:

museum: bảo tàng

stadium: sân vận động

hospital: bệnh viện

shopping centre: trung tâm mua sắm

sports centre: trung tâm thể thao

police station: đồn cảnh sát

bank: ngân hàng

cinema: rạp chiếu phim

Lời giải chi tiết:

1. Where can you do shopping? - Shopping centre.

(Bạn có thể mua sắm ở đâu? - Ở trung tâm mua sắm.)

2. Where can you see ancient things? - Museum.

(Bạn có thể nhìn thấy những thứ cổ xưa ở đâu? - Ở bảo tàng.)

3. Where can you watch a film? - Cinema.

(Bạn có thể xem phim ở đâu? - Ở rạp chiếu phim.)

4. Where can you change money? - Bank.

(Bạn có thể đổi tiền ở đâu? - Ở ngân hàng.)

5. Where can you practise taekwondo? - Sports centre.

(Bạn có thể tập võ taekwondo ở đâu? - Ở trung tâm thể thao.)

6. Where can you watch a football match? - Stadium.

(Bạn có thể xem một trận bóng đá ở đâu? - Ở sân vận động.)

7. Where can you meet a policeman? - Police station.

(Bạn có thể gặp cảnh sát ở đâu? Ở đồn cảnh sát.)

8. Where can you see doctors? - Hospital.

(Bạn có thể gặp bác sĩ ở đâu? - Ở bệnh viện.)

Bài 3 b

b) Which of these places are in your area?

(Những địa điểm nào có trong khu vực của bạn?)

Lời giải chi tiết:

A: Which of these places are in your area?

(Những địa điểm nào có trong khu vực của bạn?)

B: There is a police station, a park, a hospital and a shopping centre in my area.

(Có đồn cảnh sát, công viên, bệnh viện và trung tâm mua sắm trong khu vực của mình.)

Bài 4

Grammar

Wh-questions (Câu hỏi với Wh)

4. Fill in each gap with who, what, where, when or how old.

(Điền vào mỗi chỗ trống với who, what, where, when hoặc how old.)

Alex: Hi! I’m Alex. 1)________ ’s your name?

Jenny: I’m Jenny. I’m 15 years old. 2)_________ are you, Alex?

Alex: I’m 15, too! I’m from Brisbane in Australia. 3)_________ are you from?

Jenny: Auckland in New Zealand.

Alex: 4)_________ is this boy?

Jenny: He is my cousin, Jack. We go to school together.

Alex: 5)_________ does school start?

Jenny: At 8:30.

Phương pháp giải:

Câu hỏi với các từ để hỏi (Wh – questions)

Từ để hỏi (Question words): who (ai), what (cái gì), where (ở đâu), when (khi nào), how old (bao nhiêu tuổi).

Cấu trúc: Từ để hỏi + trợ động từ/ modal verb + S + V?

- Trợ động từ bao gồm: do, does, động từ to be

- Modal verbs: will, shall, can, could, may, might …

Lời giải chi tiết:

Giải thích: 

(1) Hỏi về tên => What

(2) Hỏi về tuổi => How old

(3) Hỏi về nơi chốn => Where

(4) Hỏi về ai, người nào => Who

(5) Hỏi về thời gian=> When

Alex: Hi! I’m Alex. 1) What’s your name?

(Chào bạn! Tớ là Alex. Tên của bạn là gì?)

Jenny: I’m Jenny. I’m 15 years old. 2) How old are you, Alex?

(Mình là Jenny. Mình 15 tuổi. Bạn bao nhiêu tuổi Alex?)

Alex: I’m 15, too! I’m from Brisbane in Australia. 3) Where are you from?

(Tớ cũng 15 tuổi! Tớ đến từ thành phố Brisbane ở Úc. Bạn đến từ đâu?)

Jenny: Auckland in New Zealand.

(Thành phố Auckland ở New Zealand.)

Alex: 4) Who is this boy?

(Bạn nam này là ai vậy?)

Jenny: He is my cousin, Jack. We go to school together.

(Anh/em ấy là anh/em họ của mình á, Jack. Chúng mình đi học cùng nhau.)

Alex: 5) When does school start?

(Khi nào giờ học bắt đầu nhỉ?)

Jenny: At 8:30.

(Vào lúc 8:30.)

Bài 5

5. Act out a dialogue similar to the one in Exercise 4.

(Thực hiện một đoạn hội thoại tương tự như trong bài tập 4.)

Lời giải chi tiết:

Max: Hi! I’m Max. What’s your name?

(Chào bạn! Tớ là Max. Tên của bạn là gì?)

Laura: I’m Laura. I’m 15 years old. How old are you, Max?

(Mình là Laura. Mình 15 tuổi. Bạn bao nhiêu tuổi Max?)

Max: I’m 15, too! I’m from New York in the USA. Where are you from?

(Tớ cũng 15 tuổi nè! Tớ đến từ thành phố New York ở Mỹ. Bạn đến từ đâu nhỉ?)

Laura: Sydney in Australia.

(Thành phố Sydney ở Úc.)

Max: Who is this girl?

(Bạn gái này là ai vậy?)

Laura: She is my cousin, Mary. We go to school together.

(Em ấy là em họ của mình, Mary. Chúng mình đi học cùng nhau.)

Max: When does school start?

(Khi nào giờ học bắt đầu nhỉ?)

Laura: At 8:00.

(Vào lúc 8 giờ.)

Bài 6

Prepositions of movement (Giới từ chỉ sự chuyển động)

6. Choose the correct preposition.

(Chọn giới từ đúng.)

Phương pháp giải:

Giới từ chỉ sự chuyển động

up (lên) – down (xuống)

along (dọc theo) – across (ngang qua)

into (vào trong) – out of (ra khỏi)

past (qua, ngang qua) – through (xuyên qua)

under (bên dưới)

Lời giải chi tiết:

1. Go up the stairs.

(Đi lên cầu thang.)

2. Run along the street.

(Chạy dọc theo con đường.)

3. Get out of the supermarket.

(Ra khỏi siêu thị.)

4. Walk past the bank.

(Đi ngang qua ngân hàng.)

5. Walk through the forest.

(Đi bộ xuyên rừng.)

6. Walk across the street.

(Đi bộ qua đường.)

Bài 7

Prepositions of place

(Giới từ chỉ địa điểm)

7. Look at the map and choose the correct preposition of place in sentences (1–4) below.

(Nhìn vào bản đồ và chọn giới từ chỉ nơi chốn đúng trong các câu (1–4) dưới đây.)

1. The museum is opposite/behind the fire station.

2. The department store is in front of/between the police station and the café.

3. The bank is in front of/behind the fire station.

4. The police station is behind/next to thedepartment store.

Phương pháp giải:

Từ vựng chỉ địa điểm:

museum: bảo tàng

police station: đồn cảnh sát

bank: ngân hàng

cinema: rạp chiếu phim

department store: cửa hàng bách hóa

café: nhà hàng nhỏ phục vụ nước và đồ ăn nhẹ

restaurant: nhà hàng

fire station: trạm cứu hỏa

post office: bưu điện

Giới từ chỉ nơi chốn:

opposite: đối diện

behind: đằng sau

in front of: ở phía trước

between: ở giữa

next to: kế bên

Lời giải chi tiết:

1. The museum is opposite the fire station.

(Bảo tàng nằm đối diện với trạm cứu hỏa.)

2. The department store is between the police station and the café.

(Cửa hàng bách hóa nằm giữa đồn cảnh sát và nhà hàng nhỏ.)

3. The bank is behind the fire station.

(Ngân hàng nằm phía sau trạm cứu hỏa.)

4. The police station is next to the department store.

(Đồn cảnh sát nằm kế bên cửa hàng bách hóa.)

Bài 8

8. Look at the map in Exercise 7. You are at the museum. Act out short dialogues as in the example.

(Nhìn bản đồ trong Bài tập 7. Bạn đang ở bảo tàng. Thực hiện các đoạn hội thoại ngắn như trong ví dụ.)

A: Excuse me, can you tell me the way to the café, please?

(Làm ơn có thể cho tôi biết đường đến nhà hàng nhỏ được không?)

B: Of course. Go across William Street, go past the cinema and turn right. Walk along King Street. The café is on the left, next to the department store.

(Tất nhiên rồi. Đi ngang qua Phố William, đi qua rạp chiếu phim và rẽ phải. Đi bộ dọc theo phố King. Nhà hàng nhỏ nằm phía bên trái, bên cạnh cửa hàng bách hóa.)

A: Thank you.

(Cảm ơn bạn.)

B: You’re welcome.

(Không có chi.)

Lời giải chi tiết:

A: Excuse me, can you tell me the way to the department store, please?

(Làm ơn có thể cho tôi biết đường đến cửa hàng bách hóa được không?)

B: Of course. Go across William Street, go past the cinema and turn right. Walk along King Street. The department store is on the left, next to the police station.

(Tất nhiên rồi. Đi ngang qua Phố William, đi qua rạp chiếu phim và rẽ phải. Đi bộ dọc theo phố King. Cửa hàng bách hóa nằm phía bên trái, bên cạnh đồn cảnh sát.)

A: Thank you.

(Cảm ơn bạn.)

B: You’re welcome.

(Không có chi.)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
  • Tiếng Anh 10 Bright Hello! My plan

    Make your own plan, using the prompts from the box. • do my best at school. • respect my teachers and my classmates. • be late for my lessons. • help out my classmates when they need my help. • do my best to work with my classmates. • keep my desk and my classroom clean and tidy. • take care of my books and school materials. • eat in class. • stay up late. • bother my classmates during lessons.

  • Tiếng Anh 10 Bright Hello! trang 10, 11

    1. Label the pictures. Use the words from the list. Then listen and check. 2. What are your hobbies? Talk with your friend. 3. Put the food/drinks in the list under the categories. Then listen and check. 4. Which of the food/drinks in Exercise 3 do you usually have for breakfast, lunch or dinner? 5. Use the verbs in the list and the verbs in brackets to complete the sentences. 6. What do you like / love / hate doing in your free time? 7. Circle the correct option. 8. Fill in each gap with how m

  • Tiếng Anh 10 Bright Hello! trang 8, 9

    1. Look at Emily’s family tree and underline the correct option. Then listen and check. 2. Complete the pairs with words from Exercise 1.3. Draw your family tree and present it to the class. 4. Match the numbers (1-10) in the pictures with the words below. Then listen and check. 5. Which of the things in Exercise 4 have you got in your house? 6. Fill in each gap with am, is, are, ’m not, isn’t or aren’t. 7. Ask and answer questions as in the example. 8. Look at the table and fill in each gap wit

  • Tiếng Anh 10 Bright Hello! trang 6,7

    1. Label the pictures with the school subjects in the list. Then listen and check. 2. Which of these school subjects have you got on Mondays? 3. Complete the sentences with the verbs in the list. Then listen and check. 4. Think of rules for your classroom. Tell the class. 5. Fill in each gap with the correct subject or object pronoun. 6. Fill in each gap with the correct possessive adjective. 7. Match the signs (1-6) to the sentences (A-F). 8. Complete the sentences with the correct forms of the