Tiếng Anh 10 Bright Hello! trang 10, 11


1. Label the pictures. Use the words from the list. Then listen and check. 2. What are your hobbies? Talk with your friend. 3. Put the food/drinks in the list under the categories. Then listen and check. 4. Which of the food/drinks in Exercise 3 do you usually have for breakfast, lunch or dinner? 5. Use the verbs in the list and the verbs in brackets to complete the sentences. 6. What do you like / love / hate doing in your free time? 7. Circle the correct option. 8. Fill in each gap with how m

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Label the pictures. Use the words from the list. Then listen and check.

(Dán nhãn cho tranh. Sử dụng các từ trong danh sách. Sau đó nghe và kiểm tra.)

travel                      • cook              • dance                      • do the gardening                   • paint             

• play computer games                      • read

• play the guitar                                • swim                         • take photos

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lời giải chi tiết:

1. travel: đi du lịch

2. take photos: chụp hình

3. dance: nhảy

4. swim: bơi

5. do the gardening: làm vườn

6. play the guitar: đánh đàn ghi – ta

7. paint: vẽ

8. read: đọc

9. play computer games: chơi trò chơi trên máy tính

10. cook: nấu ăn

Bài 2

2. What are your hobbies? Talk with your friend.

(Những sở thích của bạn là gì? Nói với bạn của bạn.)


A: I like playing the guitar. What about you?

(Tớ thích đánh đàn ghi – ta. Còn cậu thì sao?)

B: I like travelling.

(Mình thích đi du lịch.)

Phương pháp giải:

Dựa vào những từ vựng ở bài 1 để hoàn thành câu. Dùng cấu trúc như ví dụ để thực hành nói với bạn.

Dùng cấu trúc: I like + V – ing (Tôi thích …) để trình bày sở thích của bản thân.

Dùng cấu trúc: What about you? (Còn bạn thì sao?) để hỏi sở thích của bạn là gì.

Lời giải chi tiết:

1. A: I like taking photos. What about you?

    (Tớ thích chụp hình. Còn cậu thì sao?)

   B: I like swimming.

    (Mình thích bơi lội.)

3. A: I like dancing. What about you?

   (Tớ thích nhảy. Còn cậu thì sao?)

   B: I like doing the gardening.

   (Mình thích làm vườn.)

Bài 3

3. Put the food/drinks in the list under the categories. Then listen and check.

(Đặt đồ ăn / thức uống trong danh sách vào các danh mục. Sau đó nghe và kiểm tra.)


Phương pháp giải:

cheese: phô mai

onions: hành

chicken:

oranges: quả cam

meat: thịt

yoghurt: sữa chua

lettuce: rau xà lách

noodles:

carrots: cà rốt

milk: sữa

strawberries: dâu tây

lemonade: nước chanh

orange juice: nước cam

butter:

fish:

bread: bánh mì

rice: cơm

tea: trà

lemons: quả chanh

grain: sản phẩm làm từ hạt thóc, bột mì

dairy products: các sản phẩm làm từ sữa

vegetables: rau củ

fruit: trái cây

animal products: sản phẩm từ động vật

drinks: đồ uống

Lời giải chi tiết:

Grain: bread, rice, noodles.

(Sản phẩm làm từ hạt thóc, bột mì: bánh mì, cơm, mì.)

Dairy products: cheese, yoghurt, butter, milk.

(Các sản phẩm làm từ sữa: phô mai, sữa chua, bơ, sữa.)

Vegetables: carrots, onions, lettuce.

(Rau củ: cà rốt, hành, rau xà lách.)

Fruit: oranges, strawberries, lemons.

(Trái cây: quả cam, quả dâu, quả chanh.)

Animal products: chicken, fish, meat.

(Các sản phẩm từ động vật: gà, cá, thịt.)

Drinks: tea, lemonade, orange juice.

(Đồ uống: trà, nước chanh, nước cam.)

Bài 4

4. Which of the food/drinks in Exercise 3 do you usually have for breakfast, lunch or dinner?

(Bạn thường dùng đồ ăn / thức uống nào trong Bài tập 3 vào bữa sáng, bữa trưa hay bữa tối?)

I usually have bread and milk for breakfast.

(Tớ thường ăn bánh mì và uống sữa vào bữa sáng.)

Lời giải chi tiết:

I have rice, meat and lettuce for lunch. I have noodles for dinner.

(Tớ thường ăn cơm với thịt và rau xà lách vào bữa trưa. Còn bữa tối tớ ăn mì.)

Bài 5

5. Use the verbs in the list and the verbs in brackets to complete the sentences.

(Sử dụng các động từ trong danh sách và các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.)

• paint                     • play                         • swim                    • take                        • travel

1. Donald hates playing computer games. (hate)

2. Miriam ___________________ around the world. (like)

3. Sam ___________________ in his free time. This painting is his. (love)

4. Lina and Mike ___________________ photographs. (not/like)

5. Sue ___________________ in the sea. (love)

Phương pháp giải:

Các động từ hate (ghét), like (thích), love (yêu) + V-ing

paint: vẽ

play: chơi

swim: bơi

take: cầm, lấy, chụp

travel: đi du lịch

Lời giải chi tiết:

1. Donald hates playing computer games. (hate)

(Donald ghét chơi trò chơi trên máy vi tính.)

Giải thích:Cụm từ “play computer games” (chơi trò chơi trên máy vi tính); chủ ngữ Donald số ít => động từ hate thêm -s => hates playing

2. Miriam likes travelling around the world. (like)

(Miriam thích đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Giải thích:Cụm từ “travel around the world” (du lịch vòng quanh thế giới), chủ ngữ Miriam số ít => động từ like thêm -s => likes travellig

3. Sam loves painting in his free time. This painting is his. (love)

(Sam thích vẽ tranh vào thời gian rảnh. Bức tranh này là của anh ấy.)

Giải thích: Câu sau có “this painting” => chọn từ “paint”, chủ ngữ Sam số ít nên động từ love thêm -s => loves painting

4. Lina and Mike don’t like taking photographs. (not/like)

(Lina và Mike không thích chụp hình.)

Giải thích: Cụm từ “take photographs” (chụp ảnh), chủ ngữ "Linda and Mike" số nhiều, thì hiện tại đơn dạng phủ định => don't like taking

5. Sue loves swimming in the sea. (love)

(Sue yêu thích bơi ở biển.)

Giải thích:Trong câu có “in the sea” => chọn từ “swim”, chử ngữ Sue số ít nên động từ love thêm -s => loves swimming

Bài 6

6. What do you like / love / hatedoing in your free time?

(Bạn thích / yêu / ghét làm gì trong thời gian rảnh?)

Phương pháp giải:

Sử dụng cấu trúc like/ love/ hate + Ving và từ vựng ở các bài tập trên để trả lời.

Lời giải chi tiết:

A: What do you like doing in your free time?

(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh vậy?)

B: I like reading books. I love travelling. But I hate painting. What about you?

(Tớ thích đọc sách. Tớ yêu thích việc đi du lịch. Nhưng tớ lại ghét vẽ tranh. Còn cậu thì sao nhỉ?)

Bài 7

7. Circle the correct option.

(Khoanh tròn vào phương án đúng.)

1. We have ______ apples. Let’s make an apple pie.

A. some

B. much  

C. a little

2. How ______ sugar do you put in your tea?

A. any

B. many  

C. much

3. Is there ______ juice in the fridge?

A. a few

B. any   

C. some

4. Can I have ______ cake, please?

A. a few

B. some  

C. any

5. There are ______ lemons. Let’s make lemonade.

A. a few

B. a little  

C. any

6. How ______ carrots do you need?

A. lots of

B. little  

C. many

7. There are ______ eggs in the fridge.

A. a little

B. any   

C. a lot of

8. Can you buy me ______ bread, please?

A. any  

B. some  

C. many

9. There is very ______ butter. I can’t make a cake.

A. a little

B. few   

C. little

10. Have ______ chicken, please.

A. some

B. a lot   

C. a few

Phương pháp giải:

Quantifiers (Lượng từ) + Noun (danh từ)

Chú ý: “a lot” (rất nhiều) là trạng từ có thể dùng bổ nghĩa cho động từ trong câu.

Phân biệt cách dùng “some”, “any”

“any”: Được dùng chủ yếu trong câu phủ định. Trong câu hỏi, “any” được dùng khi muốn hỏi thứ gì đó còn hay không, có thể dùng trong câu khẳng định với nghĩa là “bất cứ”

“some”: Được dùng chủ yếu trong câu khẳng định. Trong câu hỏi, “some” được dùng trong lời mời, lời đề nghị hay nhờ vả.

Lời giải chi tiết:

1. We have some apples. Let’s make an apple pie.

(Chúng tôi có một số quả táo. Cùng làm một chiếc bánh táo nào.)

Giải thích:Danh từ số nhiều “apples” => chọn “some”; “much”, “a little” + danh từ không đếm được.

2. How much sugar do you put in your tea?

(Bạn cho bao nhiêu đường vào trà vậy?)

Giải thích:Câu hỏi + có danh từ không đếm được “sugar”  => chọn “much”; “how many” + danh từ số nhiều.

3. Is there any juice in the fridge?

(Có nước trái cây nào trong tủ lạnh không vậy?)

Giải thích:Câu hỏi + "juice" (nước hoa quả) là danh từ không đếm được => chọn “any”; “some” dùng trong khẳng định hoặc câu hỏi mang nghĩa nhờ vả, đề nghị, mời gọi; “a few” + danh từ số nhiều.

4. Can I have some cake, please?

(Cho tôi xin một ít bánh được không?)

Giải thích:Câu hỏi mang ý nghĩa nhờ vả => chọn “some”. Không chọn “any” vì không phù hợp về nghĩa. Không chọn “a few” vì “a few” + danh từ số nhiều.

5. There are a few lemons. Let’s make lemonade.

(Có một vài quả chanh. Cùng pha nước chanh nào.)

Giải thích:Danh từ số nhiều “lemons” (quả chanh) => chọn “a few”; “a little” + danh từ không đếm được. Không chọn “any” vì "any" thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn.

6. How many carrots do you need?

(Bạn cần bao nhiêu củ cà rốt?)

Giải thích:Câu hỏi + danh từ số nhiều “carrots” => chọn “many”. 

7. There are a lot of eggs in the fridge.

(Có rất nhiều quả trứng trong tủ lạnh.)

Giải thích:Danh từ số nhiều “eggs” (trứng) => chọn “a lot of”. Không chọn “a little” vì “a little” + danh từ không đếm được. Không chọn “any” vì "any" thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn.

8. Can you buy me some bread, please?

(Bạn có thể mua cho tôi một chút bánh mì được không?)

Giải thích:Câu hỏi mang ý nghĩa nhờ vả => chọn “some”. Không chọn “many” vì “many” + danh từ số nhiều, không chọn “any” do không phù hợp về nghĩa.

9. There is very little butter. I can’t make a cake.

(Có rất ít bơ. Tôi không thể làm bánh.)

Giải thích:Danh từ không đếm được “butter”, vế sau có “can’t make a cake” (không thể làm bánh)=> chọn “little” (ít đến nỗi không, mang nghĩa là “không có”). Câu này có thể hiểu là do không có bơ => không làm bánh được. Không chọn “a little” do nó mang nghĩa là có một ít bơ. Không chọn “few” vì “few” + danh từ số nhiều.

10. Have some chicken, please.

(Làm ơn ăn một tí thịt gà đi.)

Giải thích:“chicken” (thịt gà) là danh từ không đếm được => chọn “some”. Không chọn “a few” vì “a few” + danh từ số nhiều. Không chọn “a lot” vì “a lot” là trạng từ.

Bài 8

8. Fill in each gap with how much, how many, some, any, a lot of, few, a few, little or a little.

(Điền vào mỗi chỗ trống với how much, how many, some, any, a lot of, few, a few, little hoặc a little.)

1. A: How much is this cake, please?

    B: It’s £15.

2. A: Let’s make _____________ biscuits!

    B: We can’t. We don’t have _____________ flour.

3. A: _____________ apples are there?

    B: Very _____________ . There are only two.

4. A: _____________ sugar do you need?

    B: Not _____________ . A kilo.

5. A: Is there _____________ lemonade left?

    B: There is very _____________ . Half a glass, maybe less.

6. A: Let’s make an omelette for lunch. It only takes _____________ minutes.

    B: OK. There are _____________ eggs in the fridge.

7. A: Can you get _____________ butter from the supermarket, please?

    B: Sure. _____________ do you want?

 8. A: Can I have _____________ orange juice, please?

     B: Sorry, we haven’t got _____________ oranges.

Phương pháp giải:

Quantifiers (Lượng từ) + Noun (danh từ)

Chú ý: “a lot” (rất nhiều) là trạng từ có thể dùng bổ nghĩa cho động từ trong câu.

Phân biệt cách dùng “some”, “any”

“any”: Được dùng chủ yếu trong câu phủ định. Trong câu hỏi, “any” được dùng khi muốn hỏi thứ gì đó còn hay không, có thể dùng trong câu khẳng định với nghĩa là “bất cứ”

“some”: Được dùng chủ yếu trong câu khẳng định. Trong câu hỏi, “some” được dùng trong lời mời, lời đề nghị hay nhờ vả.

Lời giải chi tiết:

1. A: How much is this cake, please?

    (Cái bánh này bao nhiêu tiền vậy nhỉ?)

    B: It’s £15.

   (Nó có giá là 15 bảng.)

Giải thích:Câu hỏi dùng để hỏi giá tiền => điền “How much”.

2. A: Let’s make some biscuits!

    (Cùng làm một vài chiếc bánh quy nào!)

    B: We can’t. We don’t have any flour.

   (Chúng ta không thể. Chúng ta không có bột mì.)

Giải thích:“biscuits” (bánh quy) là danh từ đếm được, câu đề nghị => điền “some”; “flour” (bột mì) là danh từ không đếm được, câu phủ định => điền “any”

3. A: How many apples are there?

    (Có bao nhiêu quả táo vậy?)

    B: Very few. There are only two.

    (Rất ít. Chỉ có hai thôi.)

Giải thích: “apples” là danh từ số nhiều => điền “How many”; Vế sau mang nghĩa "chỉ còn 2 quả táo", số lượng còn ít => điền “few”. 

4. A: How much sugar do you need?

    (Bạn cần bao nhiêu đường vậy?)

    B: Not much. A kilo.

    (Không nhiều. Một kí thôi.)

Giải thích:Câu hỏi, có “sugar” (đường) là danh từ không đếm được => điền “How much”; câu hỏi là “How much” nên câu trả lời phải là “Not much” => điền “much”.

 

5. A: Is there any lemonade left?

    (Còn nước chanh không nhỉ?)

    B: There is very little . Half a glass, maybe less.

    (Còn rất ít. Một nửa ly, có thể ít hơn.)

Giải thích:Câu hỏi mang nghĩa hỏi thứ gì đó còn hay không => điền “any”; vế sau mang nghĩa là còn “half a glass, maybe less” (còn nửa ly hoặc ít hơn) => rất ít nước chanh “lemonade” là danh từ không đếm được => điền “little”.

6. A: Let’s make an omelette for lunch. It only takes a few minutes.

    (Cùng làm món trứng ốp lết cho bữa trưa. Nó chỉ mất một vài phút thôi.)

    B: OK. There are some eggs in the fridge.

    (Được thôi. Có một vài quả trứng trong tủ lạnh.)

Giải thích: “minutes” là danh từ số nhiều => điền “ a few”; câu mang nghĩa là chỉ tốn vài phút => không chọn “few” (rất ít, ít đến nỗi không).

Câu trả lời là khẳng định, có “eggs” là danh từ số nhiều => điền “some”.

7. A: Can you get some butter from the supermarket, please?

    (Bạn có thể mua bơ từ siêu thị được không?)

    B: Sure. How much do you want?

   (Chắc chắn rồi. Bạn muốn bao nhiêu nhỉ?)

Giải thích: Câu hỏi mang nghĩa nhờ vả => điền “some”; câu hỏi, có “butter” (bơ) là danh từ không đếm được => điền “How much”.

8. A: Can I have some orange juice, please?

    (Có thể cho tôi một vài quả cam được không nhỉ?)

     B: Sorry, we haven’t got any oranges.

     (Xin lỗi bạn, chúng tôi không có bất kỳ quả cam nào hết.)

Giải thích: Câu hỏi mang nghĩa nhờ vả => điền “some”; câu trả lời dạng phủ định, “oranges” là danh từ số nhiều => điền “any”.

Bài 9

9. Correct the mistakes.

(Sửa lỗi sai)

1. How many flour do we need? much

2. There is only a few cake left. ______________

3. Can you get me any milk, please? ______________

4. Do you need a few butter to put on your bread? ______________

5. There is any coffee in the pot. Do you want a cup? ______________

6. We only have got little eggs, so we need to buy some more. ______________

7. How much slices of pizza do you want? ______________

8. There isn’t some rice, I’m afraid. ______________

Phương pháp giải:

How much, how many dùng trong câu hỏi, mang nghĩa “Có bao nhiêu…?”

How much đi với danh từ không đếm được, có thể dùng để hỏi giá tiền. How many đi với danh từ đếm được.

Phân biệt cách dùng “some”, “any”

“any”: Được dùng chủ yếu trong câu phủ định. Trong câu hỏi, “any” được dùng khi muốn hỏi thứ gì đó còn hay không, có thể dùng trong câu khẳng định với nghĩa là “bất cứ”

“some”: Được dùng chủ yếu trong câu khẳng định. Trong câu hỏi, “some” được dùng trong lời mời, lời đề nghị hay nhờ vả.

Lời giải chi tiết:

1. How many flour do we need? => much

(Chúng ta cần bao nhiêu bột mì?)

Giải thích:“flour” (bột mì) là danh từ không đếm được, “many” đi với danh từ đếm được =>sửa “many” thành “much”.

2. There is only a few cake left. => a little

(Chỉ còn lại vài chiếc bánh thôi.)

Giải thích:“cake” (bánh) là danh từ không đếm được, “a few” đi với danh từ đếm được => sửa “a few” thành “ a little”.

3. Can you get me any milk, please? => some

(Có thể cho tôi sữa tươi được không?)

Giải thích:Câu hỏi với mục đích nhờ vả. “milk” (sữa) là danh từ không đếm được => sửa “any” thành “some”.

4. Do you need a few butter to put on your bread? => any

(Bạn có cần bơ để phết lên bánh mì của bạn không?)

Giải thích:“butter” (bơ) là danh từ không đếm được, câu hỏi dùng để hỏi cần hay không => sửa “a few” thành “any”.

5. There is any coffee in the pot. Do you want a cup? => some / a lot of

(Có cà phê trong bình. Bạn có muốn một ly không?)

Giải thích:“any” thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn, “coffee” (cà phê) là danh từ không đếm được => sửa “any” thành “some/ a lot of”.

6. We only have got little eggs, so we need to buy some more. => a few

(Chúng tôi chỉ có một ít trứng, vì vậy chúng tôi cần phải mua thêm một vài quả nữa.)

Giải thích:“eggs” (trứng) là danh từ đếm được => sửa “little” thành “ a few”.

7. How much slices of pizza do you want? => many

(Bạn muốn bao nhiêu lát bánh pizza?)

Giải thích:“slices” (lát/ miếng) là danh từ đếm được => sửa “much” thành “many”.

8. There isn’t some rice, I’m afraid. => any

(Tôi e rằng không còn cơm nữa đâu.)

Giải thích:Câu phủ định, mang nghĩa không còn hạt cơm nào hết => sửa “some” thành “any”.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu
  • Tiếng Anh 10 Bright Hello! trang 12, 13

    1. Label the pictures. Use the words in the list. Then listen and check. 2. Use the adjectives in the list to make sentences about the means of transport in Exercise 1. 3. a) Complete the spidergram. Then listen and check. b) Which of these places are in your area? 4. Fill in each gap with who, what, where, when or how old. 5. Act out a dialogue similar to the one in Exercise 4. 6. Choose the correct preposition. 7. Look at the map and choose the correct preposition of place in sentences (1–4) b

  • Tiếng Anh 10 Bright Hello! My plan

    Make your own plan, using the prompts from the box. • do my best at school. • respect my teachers and my classmates. • be late for my lessons. • help out my classmates when they need my help. • do my best to work with my classmates. • keep my desk and my classroom clean and tidy. • take care of my books and school materials. • eat in class. • stay up late. • bother my classmates during lessons.

  • Tiếng Anh 10 Bright Hello! trang 8, 9

    1. Look at Emily’s family tree and underline the correct option. Then listen and check. 2. Complete the pairs with words from Exercise 1.3. Draw your family tree and present it to the class. 4. Match the numbers (1-10) in the pictures with the words below. Then listen and check. 5. Which of the things in Exercise 4 have you got in your house? 6. Fill in each gap with am, is, are, ’m not, isn’t or aren’t. 7. Ask and answer questions as in the example. 8. Look at the table and fill in each gap wit

  • Tiếng Anh 10 Bright Hello! trang 6,7

    1. Label the pictures with the school subjects in the list. Then listen and check. 2. Which of these school subjects have you got on Mondays? 3. Complete the sentences with the verbs in the list. Then listen and check. 4. Think of rules for your classroom. Tell the class. 5. Fill in each gap with the correct subject or object pronoun. 6. Fill in each gap with the correct possessive adjective. 7. Match the signs (1-6) to the sentences (A-F). 8. Complete the sentences with the correct forms of the