Y lí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lí luận của y học, gồm các quan niệm về bệnh tật và về cách phòng, chữa bệnh.
Ví dụ: Y lí là nền tảng để bác sĩ chẩn đoán và điều trị.
Nghĩa: Lí luận của y học, gồm các quan niệm về bệnh tật và về cách phòng, chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy thuốc học y lí để biết vì sao người ta bị ốm.
  • Trong sách, y lí giải thích vì sao phải rửa tay trước khi ăn.
  • Cô y tá nói y lí khuyên chúng ta tiêm vắc xin để phòng bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ nắm vững y lí, bác sĩ chọn được cách điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
  • Y lí chỉ ra rằng phòng bệnh bằng thói quen sạch sẽ hiệu quả hơn chữa bệnh về sau.
  • Trong bài thuyết trình, bạn Minh dùng y lí để giải thích cơ chế lây lan của cúm.
3
Người trưởng thành
  • Y lí là nền tảng để bác sĩ chẩn đoán và điều trị.
  • Không có y lí nâng đỡ, kinh nghiệm lâm sàng dễ trở thành mò mẫm.
  • Sự tiến bộ của y lí làm thay đổi cách chúng ta nhìn về bệnh tật và sức khỏe cộng đồng.
  • Từ y lí cổ truyền đến y lí hiện đại, điểm chung vẫn là tìm căn nguyên để phòng và chữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lí luận của y học, gồm các quan niệm về bệnh tật và về cách phòng, chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa:
y lý
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
y lí trung tính, trang trọng; phạm vi học thuật y học, không khẩu ngữ Ví dụ: Y lí là nền tảng để bác sĩ chẩn đoán và điều trị.
y lý trung tính, chính tả Hán-Việt phổ biến; học thuật Ví dụ: Giáo trình y lý cơ bản nêu các nguyên tắc chẩn trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các cuộc thảo luận chuyên môn về y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các lý thuyết y học hoặc trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ y học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa như "y học" ở chỗ nhấn mạnh vào lý luận và quan niệm.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên môn để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "y lí hiện đại", "y lí cổ truyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "nghiên cứu y lí", "y lí phức tạp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...