Xuống tóc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cắt tóc đi tu (theo đạo Phật).
Ví dụ:
Tôi nghe tin Hạnh đã xuống tóc và ở hẳn trong chùa.
Nghĩa: Cắt tóc đi tu (theo đạo Phật).
1
Học sinh tiểu học
- Chị Lan quyết định xuống tóc để vào chùa tu học.
- Sư cô kể ngày mình xuống tóc, lòng nhẹ như mây.
- Bạn nhỏ hỏi vì sao chú kia xuống tóc, mẹ bảo chú đi tu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy chọn xuống tóc, rời phố thị để tìm bình yên nơi cửa chùa.
- Ngày xuống tóc, cô nhận ra mình muốn bắt đầu một đời sống khác.
- Anh viết lá thư cuối cùng cho gia đình trước khi xuống tóc nhập tự.
3
Người trưởng thành
- Tôi nghe tin Hạnh đã xuống tóc và ở hẳn trong chùa.
- Đến mùa an cư, cậu em bỗng nói sẽ xuống tóc, như một cách gỡ bỏ những vướng bận cũ.
- Cô ấy đứng trước gương thật lâu rồi mới can đảm xuống tóc, mong tìm đường trở về với chính mình nơi thiền môn.
- Đêm trước ngày xuống tóc, anh gấp quần áo gọn ghẽ, thấy lòng trống mà nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cắt tóc đi tu (theo đạo Phật).
Từ đồng nghĩa:
thế phát
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuống tóc | Trang trọng, mang tính nghi lễ, chỉ sự từ bỏ cuộc sống thế tục để theo con đường tu hành Phật giáo. Ví dụ: Tôi nghe tin Hạnh đã xuống tóc và ở hẳn trong chùa. |
| thế phát | Trang trọng, mang tính nghi lễ Phật giáo, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh tôn giáo, đồng nghĩa trực tiếp với hành động cắt tóc để đi tu. Ví dụ: Nhiều người chọn thế phát để tìm sự thanh tịnh. |
| hoàn tục | Trang trọng, mang tính nghi lễ hoặc pháp lý trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ việc từ bỏ đời sống tu hành để trở về cuộc sống bình thường, đối lập trực tiếp với việc xuống tóc đi tu. Ví dụ: Sau nhiều năm tu hành, ông ấy quyết định hoàn tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó quyết định đi tu theo đạo Phật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả nghi thức tôn giáo hoặc sự kiện liên quan đến Phật giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện sự chuyển đổi tâm linh hoặc quyết định quan trọng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến quyết định quan trọng trong đời sống tâm linh.
- Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày trừ khi nói về sự kiện cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc cắt tóc để đi tu theo đạo Phật, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo.
- Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo hoặc khi mô tả nghi thức Phật giáo.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được diễn đạt bằng các cụm từ tương tự như "cạo đầu đi tu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ việc cắt tóc thông thường.
- Khác biệt với "cạo đầu" ở chỗ "xuống tóc" mang ý nghĩa tôn giáo và nghi thức hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo và sự trang trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xuống tóc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (như "nhà sư"), hoặc trạng ngữ chỉ thời gian (như "hôm qua").

Danh sách bình luận