Xuống lỗ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết (nói về người già yếu).
Ví dụ:
Ông đã gần đất xa trời, ai cũng lo ông xuống lỗ.
Nghĩa: Chết (nói về người già yếu).
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ trong xóm yếu quá, ai cũng sợ ông sớm xuống lỗ.
- Bà đã già lắm rồi, con cháu lo bà một ngày nào đó xuống lỗ.
- Cụ hay ho khụ khụ, bác sĩ dặn phải chăm, kẻo cụ xuống lỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn mái tóc bạc của cụ, người ta chép miệng, sợ cụ chẳng mấy chốc xuống lỗ.
- Cụ run tay bưng chén thuốc, con cháu bỗng thấy chữ xuống lỗ không còn là chuyện xa.
- Ngày gió trở mùa, cụ mệt lả, ai cũng thấp thỏm sợ cụ xuống lỗ.
3
Người trưởng thành
- Ông đã gần đất xa trời, ai cũng lo ông xuống lỗ.
- Đến tuổi xế chiều, người ta nói nửa đùa nửa thật: thôi, chuẩn bị xuống lỗ cũng vừa.
- Nhìn cụ lưng còng thở mệt, tôi hiểu chữ xuống lỗ không chỉ là lời nói dân gian, mà là nỗi sợ mất người thân.
- Bà cụ bảo: sống được ngày nào hay ngày đó, khi nào yếu lắm thì xuống lỗ cho nhẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết (nói về người già yếu).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuống lỗ | Nói giảm, mang sắc thái buồn, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật khi nói về cái chết của người già yếu. Ví dụ: Ông đã gần đất xa trời, ai cũng lo ông xuống lỗ. |
| qua đời | Trung tính, nói giảm, trang trọng hoặc thân mật, thường dùng cho người lớn tuổi hoặc người có địa vị. Ví dụ: Cụ đã qua đời thanh thản sau một thời gian dài bệnh nặng. |
| mất | Trung tính, nói giảm, phổ biến, dùng cho mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt phổ biến khi nói về người thân đã khuất. Ví dụ: Bà tôi mất năm ngoái, để lại nhiều tiếc thương. |
| tạ thế | Trang trọng, văn chương, thường dùng cho người có địa vị, tuổi cao hoặc được kính trọng. Ví dụ: Vị thiền sư đã tạ thế ở tuổi 90. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước giữa bạn bè, người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính châm biếm hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ hài hước, có phần châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống cần sự trang trọng.
- Thường dùng để nói về người già yếu, gần đất xa trời.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ như "qua đời" hay "từ trần" ở mức độ trang trọng.
- Cần chú ý đến đối tượng nghe để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy xuống lỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, trạng từ chỉ thời gian.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận