Xuôm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Màu sắc, thường là vàng, đồ) đậm và đều khắp một màu.
Ví dụ:
Chiếc khăn lụa nhuộm vàng xuôm, nhìn rất sang.
Nghĩa: (Màu sắc, thường là vàng, đồ) đậm và đều khắp một màu.
1
Học sinh tiểu học
- Tấm áo mưa vàng xuôm nổi bật giữa sân trường.
- Quả xoài chín xuôm nhìn đã mắt.
- Bức tường sơn xuôm trông rất sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng chiều phủ lớp vàng xuôm lên cánh đồng rạ.
- Trang vở bìa xanh xuôm, cầm vào thấy mát tay.
- Tấm biển hiệu sơn đỏ xuôm, chữ trắng nổi rõ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc khăn lụa nhuộm vàng xuôm, nhìn rất sang.
- Màu rượu ủ lâu ánh hổ phách xuôm, gợi cảm giác ấm và dày.
- Làn sơn mới phủ xuôm cả gian nhà, che đi mọi vết cũ.
- Trên da quả hồng, sắc chín xuôm lan đều, như lời hẹn của mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Màu sắc, thường là vàng, đồ) đậm và đều khắp một màu.
Từ đồng nghĩa:
xuộm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuôm | Diễn tả màu sắc đậm, đồng nhất, thường dùng cho màu vàng, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Chiếc khăn lụa nhuộm vàng xuôm, nhìn rất sang. |
| xuộm | Trung tính, thường dùng cho màu vàng, diễn tả sắc độ đậm, đều và rực rỡ. Ví dụ: Nắng vàng xuộm cả cánh đồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả màu sắc trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về hội họa hoặc thiết kế màu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng nhất và đậm đà của màu sắc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả màu sắc có độ đậm và đều, đặc biệt là màu vàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến màu sắc hoặc khi cần diễn đạt sự đa dạng màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "đậm" hoặc "đều".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "màu xuôm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc đồ vật, ví dụ: "vàng xuôm", "áo xuôm".

Danh sách bình luận