Xuất toán

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Loại bỏ những khoản chi tiêu sai chế độ, sai mục đích ra khỏi báo cáo quyết toán của một đơn vị sản xuất kinh doanh hoặc đơn vị sự nghiệp.
Ví dụ: Khoản chi tiếp khách không có căn cứ bị xuất toán ngay.
Nghĩa: Loại bỏ những khoản chi tiêu sai chế độ, sai mục đích ra khỏi báo cáo quyết toán của một đơn vị sản xuất kinh doanh hoặc đơn vị sự nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kế toán nói khoản mua đồ chơi không đúng quy định nên bị xuất toán.
  • Những hóa đơn không hợp lệ sẽ bị xuất toán khỏi sổ.
  • Chi tiêu sai mục đích cho buổi liên hoan đã bị xuất toán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoản thanh toán tiền quà tặng không theo quy chế bị phòng tài chính xuất toán.
  • Các chi phí vượt định mức cho chuyến công tác bị xuất toán khỏi báo cáo.
  • Hóa đơn mờ, thiếu chữ ký nên bị xuất toán khi kiểm tra quyết toán.
3
Người trưởng thành
  • Khoản chi tiếp khách không có căn cứ bị xuất toán ngay.
  • Khi rà soát ngân sách, chúng tôi buộc phải xuất toán những chi phí sai mục đích.
  • Nếu không đủ chứng từ, chi của dự án sẽ bị xuất toán và phải hoàn trả.
  • Việc xuất toán các khoản không đúng chế độ giúp báo cáo tài chính minh bạch hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, quyết toán của doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và minh bạch.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần loại bỏ các khoản chi không hợp lệ trong báo cáo tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc kế toán.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "quyết toán", "kiểm toán".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "điều chỉnh" ở chỗ "xuất toán" chỉ việc loại bỏ hoàn toàn, không chỉ sửa đổi.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu sai hoặc dùng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã xuất toán", "sẽ xuất toán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị xuất toán, ví dụ: "khoản chi", "chi phí".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...