Xi ke
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thông tục). Có thói nghiện ma túy.
Ví dụ:
Ông ấy bị xi ke đã lâu nên sức khỏe xuống dốc.
Nghĩa: (thông tục). Có thói nghiện ma túy.
1
Học sinh tiểu học
- Anh đó trông rất gầy gò, ai cũng bảo ảnh xi ke.
- Mẹ dặn con tránh xa mấy người bị gọi là xi ke.
- Ở xóm, người ta lo cho cậu thanh niên vì cậu ấy bị xi ke.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn em kể khu gần bến xe có vài người bị xi ke, đi qua ai cũng né.
- Người anh trong câu chuyện sa ngã, rồi thành xi ke và bỏ dở việc học.
- Cô chú trong tổ dân phố vận động một thanh niên xi ke đi cai nghiện.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy bị xi ke đã lâu nên sức khỏe xuống dốc.
- Ngày nó dính vào đám bạn hư và thành xi ke, cả nhà rơi vào cảnh kiệt quệ.
- Đường đời của một kẻ xi ke thường quanh quẩn giữa dối trá và vay mượn.
- Người đàn ông ấy thú nhận mình từng xi ke, rồi lầm lũi tìm đường làm lại cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Có thói nghiện ma túy.
Từ đồng nghĩa:
nghiện đói thuốc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xi ke | khẩu ngữ, miệt thị nhẹ–trung bình, sắc thái tiêu cực rõ Ví dụ: Ông ấy bị xi ke đã lâu nên sức khỏe xuống dốc. |
| nghiện | trung tính–khẩu ngữ; mức độ bao quát, thường chỉ nghiện nói chung hoặc nghiện ma túy tùy ngữ cảnh Ví dụ: Anh ấy nghiện nặng, ngày nào cũng phải dùng. |
| đói thuốc | khẩu ngữ, thô mộc; nhấn trạng thái lệ thuộc ma túy Ví dụ: Nó đói thuốc là vật vã ngay. |
| cai | khẩu ngữ–trung tính; nhấn trạng thái đã bỏ/đang bỏ ma túy Ví dụ: Sau đợt điều trị, anh ấy đã cai. |
| lành mạnh | trung tính; nhấn lối sống không sa vào chất kích thích Ví dụ: Cậu ấy sống rất lành mạnh, tránh xa ma túy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức để chỉ người nghiện ma túy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm phản ánh đời sống xã hội, đặc biệt là những tác phẩm về đề tài tệ nạn xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang sắc thái chê bai hoặc thương hại.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi nói về vấn đề nghiện ngập một cách thẳng thắn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
- Thường dùng để nhấn mạnh tình trạng nghiện ngập của một người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm hoặc gây phản cảm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ như "nghiện" hay "nghiện ma túy" ở mức độ khẩu ngữ và tính không trang trọng.
- Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: "người xi ke", "anh ta xi ke".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc các từ chỉ trạng thái, ví dụ: "người", "trạng thái".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận