Xáp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(khẩu ngữ). Giáp.
Ví dụ : Nhà tôi xáp chợ.
2.
động từ
(phương ngữ). Đến thật sát.
Ví dụ : Anh bảo vệ xáp tới kiểm tra thẻ.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Giáp.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn nhà em xáp bờ sông.
  • Bàn cô giáo xáp cửa sổ.
  • Hai lớp học xáp nhau, chỉ cách một bức tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường làng xáp cánh đồng lúa, đi ngang là nghe mùi rơm mới.
  • Khu vườn cổ xáp mặt hồ, chiều xuống gió thổi mát rười rượi.
  • Dãy nhà A xáp sân bóng, ra khỏi cửa là thấy tiếng reo hò.
3
Người trưởng thành
  • Nhà tôi xáp chợ.
  • Miếng đất ấy xáp mặt tiền nên giá bị đẩy lên.
  • Quán cà phê dựng tạm xáp vỉa hè, khách ngồi nghe xe cộ thở ngay bên.
  • Căn phòng thuê xáp mái tôn, trưa đến hầm hập như lò nướng.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Đến thật sát.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo rón rén xáp lại tay em.
  • Bạn nhỏ xáp vào nghe cô kể chuyện.
  • Chim sẻ sợ nhưng vẫn xáp lại mép cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khẽ xáp gần, nói nhỏ để khỏi làm ồn.
  • Trận bóng căng, hậu vệ xáp vào áp sát tiền đạo.
  • Bạn đứng yên, để con bướm dạn dĩ xáp lại bờ vai.
3
Người trưởng thành
  • Anh bảo vệ xáp tới kiểm tra thẻ.
  • Cô ấy xáp gần, mùi nước hoa thoảng qua như lời chào.
  • Thấy cơ hội, thương lái lập tức xáp vào, trả giá dồn dập.
  • Đêm chen chúc, người ta xáp lại nhau, hơi thở hòa chung nhịp nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học dân gian hoặc tác phẩm mang tính địa phương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự gần gũi, tiếp cận trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "giáp" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xáp vào", "xáp lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (người, vật).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...