Xã đội

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ban chỉ huy quân sự xã.
Ví dụ: Xã đội chịu trách nhiệm về công tác quân sự ở địa phương.
Nghĩa: Ban chỉ huy quân sự xã.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, xã đội về trường nói chuyện an toàn khi gặp vật lạ.
  • Chú của Lan làm ở xã đội, hay giúp dân khi mưa bão.
  • Lá cờ trước cổng xã đội lúc nào cũng đỏ tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi làng tập huấn phòng cháy, xã đội cử người hướng dẫn rất kỹ.
  • Xã đội phối hợp công an giữ trật tự trong đêm lễ hội.
  • Bạn Minh mơ sau này vào xã đội để phục vụ quê hương.
3
Người trưởng thành
  • Xã đội chịu trách nhiệm về công tác quân sự ở địa phương.
  • Có việc cần sơ tán dân, xã đội lập tức lập phương án và điều phối lực lượng dân quân.
  • Trong cuộc họp khẩn, xã đội nói rõ kế hoạch trực canh đê khi nước lên.
  • Tôi lớn lên bên tiếng kẻng xã đội, nhớ cái cảm giác yên tâm mỗi khi họ tuần tra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo liên quan đến tổ chức quân sự địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, tổ chức chính quyền địa phương.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính và quân sự.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và chức năng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến tổ chức quân sự cấp xã trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không hiểu rõ cấu trúc tổ chức địa phương.
  • Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Đảm bảo hiểu rõ chức năng và vai trò của xã đội trong hệ thống quân sự địa phương để dùng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xã đội địa phương", "xã đội trưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "xã đội mạnh", "xã đội tổ chức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...