Xã đoàn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cấp bộ xã của tổ chức đoàn thanh niên.
Ví dụ:
Xã đoàn là tổ chức đoàn thanh niên ở cấp xã.
2.
danh từ
Người điều khiển tuần tráng ở xã thôn miền núi, thời thực dân Pháp.
Ví dụ:
Xã đoàn thời Pháp là người chỉ huy đội tuần tráng ở miền núi.
Nghĩa 1: Cấp bộ xã của tổ chức đoàn thanh niên.
1
Học sinh tiểu học
- Xã đoàn tổ chức một buổi trồng cây ở sân ủy ban.
- Chị bí thư xã đoàn đến lớp kể chuyện về gương tốt.
- Xã đoàn phát động nhặt rác giữ sạch con đường làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xã đoàn phối hợp với trường để tổ chức ngày hội đọc sách.
- Nhờ xã đoàn kêu gọi, bọn mình tham gia dọn vệ sinh bờ kênh vào cuối tuần.
- Tin từ xã đoàn cho biết câu lạc bộ tình nguyện sẽ mở đợt quyên góp áo ấm.
3
Người trưởng thành
- Xã đoàn là tổ chức đoàn thanh niên ở cấp xã.
- Những hoạt động của xã đoàn, khi làm đều tay và bền bỉ, có thể gắn kết thanh niên trong làng.
- Anh từng trưởng thành từ phong trào xã đoàn, học cách điều hành và lắng nghe người trẻ.
- Muốn chương trình thiện nguyện hiệu quả, nên trao đổi sớm với xã đoàn để huy động lực lượng.
Nghĩa 2: Người điều khiển tuần tráng ở xã thôn miền núi, thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Ông xã đoàn thổi còi cho đội tuần đi tuần đêm.
- Xã đoàn dặn mọi người khóa cửa chuồng trâu cho chắc.
- Nghe tiếng mõ báo động, xã đoàn chạy ra đình làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện ký, xã đoàn giữ kỷ luật cho đội tuần tráng, tuần tra ngõ núi.
- Xã đoàn dùng đèn bão soi đường, dẫn người đi kiểm tra bến suối.
- Khi có trộm cướp, xã đoàn tập hợp trai đinh, chia người canh gác quanh bản.
3
Người trưởng thành
- Xã đoàn thời Pháp là người chỉ huy đội tuần tráng ở miền núi.
- Ông xã đoàn hiện lên trong hồi ức với cái đèn bão, chiếc còi thiếc và dáng đi vội vã giữa sương mù.
- Vai xã đoàn vừa cứng rắn vừa gần dân: quát tháo khi cần, nhưng vẫn biết ngồi bếp lửa nghe chuyện bản.
- Nhắc tới xã đoàn là nhớ cả một cơ chế trị an cũ, nơi quyền lực dựa vào tiếng mõ, tiếng còi và nếp lệ làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cấp bộ xã của tổ chức đoàn thanh niên.
Từ đồng nghĩa:
đoàn xã
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xã đoàn | trung tính, hành chính – tổ chức, hiện đại Ví dụ: Xã đoàn là tổ chức đoàn thanh niên ở cấp xã. |
| đoàn xã | trung tính, hành chính; hoán đổi phổ biến trong văn bản Đoàn Ví dụ: Bí thư đoàn xã/xã đoàn triển khai kế hoạch Tháng Thanh niên. |
Nghĩa 2: Người điều khiển tuần tráng ở xã thôn miền núi, thời thực dân Pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức xã hội thời kỳ thực dân Pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử và tổ chức xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và lịch sử.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về tổ chức xã hội trong lịch sử Việt Nam, đặc biệt là thời kỳ thực dân Pháp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tổ chức xã hội hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ tổ chức thanh niên hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xã đoàn địa phương", "xã đoàn thanh niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("xã đoàn mạnh"), động từ ("thành lập xã đoàn"), hoặc danh từ khác ("xã đoàn trưởng").

Danh sách bình luận