Vườn trẻ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nhà trẻ.
Ví dụ: Con tôi gửi ở vườn trẻ gần cơ quan.
Nghĩa: (cũ). Nhà trẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng mẹ đưa em đến vườn trẻ rồi mới đi làm.
  • Ở vườn trẻ, cô giáo dạy các bạn nhỏ hát và xếp hình.
  • Chiều đến, bố đón em ở cổng vườn trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà đối diện mới mở một vườn trẻ, sáng nào cũng vang tiếng cười con nít.
  • Chị gái mình thực tập ở vườn trẻ, cả ngày bồng bế và kể chuyện cho bé.
  • Ngày mưa, vườn trẻ vẫn sáng đèn, các cô bày trò chơi trong lớp để bé khỏi buồn.
3
Người trưởng thành
  • Con tôi gửi ở vườn trẻ gần cơ quan.
  • Vườn trẻ khu phố thiếu người trông, phụ huynh phải thay nhau hỗ trợ giờ đón trả.
  • Có những vườn trẻ nhỏ nhưng ấm áp, nơi mùi sữa và tiếng ru khiến người lớn cũng dịu lòng.
  • Chọn vườn trẻ, nhiều cha mẹ không chỉ nhìn học phí mà còn nhìn ánh mắt của cô chăm trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà trẻ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà trẻ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cũ hoặc thơ ca để tạo cảm giác hoài niệm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác hoài cổ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học cũ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác hoài niệm hoặc trong ngữ cảnh văn học cũ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức, thay bằng "nhà trẻ".
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà trẻ" trong giao tiếp hiện đại.
  • "Vườn trẻ" có thể gây hiểu nhầm nếu không được đặt trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vườn trẻ này", "vườn trẻ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đến, thăm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...