Vua quan

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những người nắm quyền thống trị trong nhà nước phong kiến (nói khái quát).
Ví dụ: Thời phong kiến, mọi quyền hành tập trung trong tay vua quan.
Nghĩa: Những người nắm quyền thống trị trong nhà nước phong kiến (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, vua quan sống trong hoàng cung.
  • Người dân phải nộp thuế cho vua quan.
  • Khi có lễ lớn, vua quan mặc áo đẹp và ngồi trên điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử chép rằng vua quan ban lệnh khắp nước, ai cũng phải tuân theo.
  • Trong truyện cổ, vua quan hiện lên vừa nghiêm khắc vừa xa cách dân thường.
  • Có khi vua quan thương dân, có khi lại đặt nhiều luật lệ khiến dân khổ.
3
Người trưởng thành
  • Thời phong kiến, mọi quyền hành tập trung trong tay vua quan.
  • Văn bia còn ghi cảnh vua quan mở tiệc, mà ngoài cổng dân đói mịt mù.
  • Khi vua quan bất chính, triều đình rực rỡ cũng chỉ là chiếc áo che mục ruỗng.
  • Nhìn vào chính sử, ta hiểu vì sao nhiều cuộc khởi nghĩa nổ ra chống lại sự hà khắc của vua quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những người nắm quyền thống trị trong nhà nước phong kiến (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vua quan trung tính, mang tính khái quát, sắc thái lịch sử – xã hội Ví dụ: Thời phong kiến, mọi quyền hành tập trung trong tay vua quan.
quân thần cổ điển, trang trọng; lược gọi quan hệ vua–thần (bao quát tập hợp cầm quyền) Ví dụ: Thời phong kiến, quân thần nắm mọi quyền hành.
thần dân trung tính, lịch sử – xã hội; đối lập vị thế cầm quyền vs. bị trị Ví dụ: Vua quan ban lệnh, thần dân phải tuân theo.
dân đen khẩu ngữ, sắc thái hạ thấp/lịch sử; đối lập tầng lớp cầm quyền Ví dụ: Vua quan hưởng lộc, dân đen chịu sưu thuế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện lịch sử hoặc ví von.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc phân tích chính trị thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xây dựng hình tượng nhân vật trong tiểu thuyết, kịch, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề lịch sử, văn hóa liên quan đến thời kỳ phong kiến.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ thời kỳ hoặc triều đại cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực hiện đại như "chính phủ" hay "lãnh đạo".
  • Khác biệt với "vua chúa" ở chỗ "vua quan" bao gồm cả tầng lớp quan lại, không chỉ riêng vua.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vua quan" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vua quan triều đình", "vua quan thời xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vua quan quyền lực"), động từ ("vua quan cai trị"), hoặc cụm danh từ ("vua quan triều đình").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...