Quân thần

Nghĩa & Ví dụ
(Quan hệ) vua và bầy tôi.
Ví dụ: Mối quan hệ quân thần đặt nền trên trung nghĩa và trật tự.
Nghĩa: (Quan hệ) vua và bầy tôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện sử, quan trung thành quỳ lạy trước vua, giữ lễ quân thần.
  • Thầy kể về tình nghĩa quân thần giữa Lê Lợi và các tướng sĩ.
  • Bức tranh vẽ cảnh triều đình đang thiết triều, ai nấy theo đúng phép quân thần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong Bình Ngô đại cáo, tinh thần quân thần hiện lên qua lời thề đồng lòng giữa vua và tướng sĩ.
  • Nhà Nguyễn đề cao trật tự quân thần, đặt lễ nghi để củng cố quyền lực trung ương.
  • Bi kịch nhiều triều đại bắt nguồn từ việc rạn nứt mối quan hệ quân thần, khi lòng trung và lòng nghi kỵ va chạm.
3
Người trưởng thành
  • Mối quan hệ quân thần đặt nền trên trung nghĩa và trật tự.
  • Các sách trị quốc thường lấy lễ nghĩa để ràng buộc quân thần, xem đó là then chốt của ổn định triều chính.
  • Khi lòng tin bị bào mòn, khoảng cách quân thần trở nên lạnh lẽo, lời can gián hóa thành hình thức.
  • Nhìn lại sử Việt, những thời thịnh trị thường là lúc quân thần đồng lòng, trên dưới một ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Quan hệ) vua và bầy tôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phản thần
Từ Cách sử dụng
quân thần trang trọng, cổ văn; trung tính, phạm vi lịch sử/điển chế Ví dụ: Mối quan hệ quân thần đặt nền trên trung nghĩa và trật tự.
phản thần cổ văn, sắc thái mạnh; phê phán đạo nghịch Ví dụ: Kẻ phản thần làm rối loạn trật tự quân thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện mối quan hệ quyền lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mối quan hệ quyền lực và trách nhiệm trong chế độ phong kiến.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về mối quan hệ giữa vua và bầy tôi trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến chế độ phong kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ quyền lực khác như "chủ tớ".
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân thần trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trung thành, tận tụy) hoặc động từ (phục vụ, bảo vệ).
vua thần quan dân đế chúa hoàng vương hậu triều
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...