Vôi hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng) lắng đọng chất calcium ở một bộ phận nào đó ngoài hệ thống xương của cơ thể.
Ví dụ:
Siêu âm cho thấy túi mật có điểm vôi hoá.
Nghĩa: (Hiện tượng) lắng đọng chất calcium ở một bộ phận nào đó ngoài hệ thống xương của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô y tá nói vết sẹo của bà ngoại bị vôi hoá nên sờ vào thấy cứng.
- Bác sĩ bảo tuyến nước bọt của mẹ có chấm vôi hoá nhỏ trên phim chụp.
- Con cá vàng già có vây bị vôi hoá nên bơi chậm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên phim X-quang, mảng vôi hoá ở gân gót hiện rõ như một đốm trắng đậm.
- Viêm kéo dài có thể làm mô mềm quanh khớp vôi hoá, khiến khớp vận động kém.
- Sau chấn thương, một số sợi cơ có nguy cơ vôi hoá, tạo cảm giác cứng và đau khi chạm.
3
Người trưởng thành
- Siêu âm cho thấy túi mật có điểm vôi hoá.
- Mảng vôi hoá ở thành mạch không chỉ là dấu vết thời gian mà còn gợi ý nguy cơ tim mạch.
- U xơ có vùng vôi hoá khiến bề mặt sần sùi khi sờ nắn, đọc kết quả cũng thấy bóng cản âm.
- Phổi từng viêm lao có nốt vôi hoá, như chiếc đinh ghim nhỏ cố định một kỷ niệm của cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh lý và chẩn đoán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng y học liên quan đến sự lắng đọng calcium.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết tình trạng bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng khác trong y học như "canxi hóa".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong giao tiếp thông thường.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa "vôi hóa" và các hiện tượng lắng đọng khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quá trình vôi hoá", "hiện tượng vôi hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể, ví dụ: "vôi hoá động mạch", "vôi hoá mô mềm".

Danh sách bình luận