Võ vàng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gầy yếu hốc hác.
Ví dụ: Anh ấy gầy rộc, khuôn mặt võ vàng thấy rõ.
Nghĩa: Gầy yếu hốc hác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ốm bệnh mấy hôm nên mặt cậu ấy trông võ vàng.
  • Con mèo lạc ngoài sân nhìn võ vàng, đói bụng lắm.
  • Bé Hoa ốm dậy, người còn võ vàng, đi chậm từng bước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ ốm dài, cậu ấy trở lại lớp với gương mặt võ vàng và đôi mắt trũng sâu.
  • Cơn sốt qua đi, da cô bé vẫn võ vàng như lá khô cuối mùa.
  • Ở trại cứu trợ, nhiều em nhỏ võ vàng vì thiếu ngủ và thiếu ăn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gầy rộc, khuôn mặt võ vàng thấy rõ.
  • Qua ánh đèn hành lang, tôi nhận ra vẻ võ vàng của người đàn ông vừa trải qua đêm trực.
  • Những chuyến xe đường dài khiến cô gái càng ngày càng võ vàng, như bị thời gian rút kiệt.
  • Trong gương, khuôn mặt tôi võ vàng một cách đáng sợ sau chuỗi ngày làm việc kiệt sức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc ngoại hình của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc văn chương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thương cảm hoặc bi thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thương cảm, lo lắng cho tình trạng sức khỏe của ai đó.
  • Thường thuộc phong cách văn chương, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng sức khỏe kém hoặc ngoại hình gầy yếu của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngoại hình khác như "xanh xao" hay "hốc hác".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất võ vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...