Vô hậu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có con trai nối dõi (coi là một điều bất hiếu hoặc bất hạnh lớn, theo quan niệm phong kiến).
Ví dụ:
Ông bị họ trách vì cho rằng gia đình sẽ vô hậu nếu không có con trai.
Nghĩa: Không có con trai nối dõi (coi là một điều bất hiếu hoặc bất hạnh lớn, theo quan niệm phong kiến).
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão sợ mình vô hậu nên ngày nào cũng khấn mong có con trai.
- Trong chuyện cổ, nhà kia lo vô hậu nên đi khắp nơi cầu tự.
- Bà cụ buồn vì nghĩ dòng họ sẽ vô hậu nếu không có cháu trai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe lời đồn đoán vô hậu, họ nội cứ thúc ép anh cưới vội để kịp có con trai.
- Trong bối cảnh phong kiến, bị cho là vô hậu đồng nghĩa với mang tiếng nặng nề trước họ hàng.
- Câu đối trên bàn thờ ám chỉ nỗi sợ vô hậu đã đè nặng lên cả gia đình nhiều thế hệ.
3
Người trưởng thành
- Ông bị họ trách vì cho rằng gia đình sẽ vô hậu nếu không có con trai.
- Ám ảnh vô hậu làm nhiều người quên rằng hạnh phúc không đo bằng giới tính của đứa trẻ.
- Tiếng thở dài vì nỗi lo vô hậu vang lên giữa bữa giỗ, nghe vừa cũ kỹ vừa nhói lòng.
- Không ít cuộc hôn nhân gãy đổ chỉ vì hai chữ vô hậu, như một cái bóng phong kiến chưa chịu rời đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về gia đình hoặc truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiếc nuối hoặc bất hạnh theo quan niệm truyền thống.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các quan niệm truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hiện đại không liên quan đến truyền thống.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng các từ khác khi nói về gia đình hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không có con cái nói chung.
- Khác biệt với "không có con" ở chỗ nhấn mạnh vào việc không có con trai nối dõi.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về quan niệm hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô hậu", "hoàn toàn vô hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ người như "người".
