Vô chủ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không thuộc quyền sở hữu của ai cả. Không được ai trông coi chăm sóc.
Ví dụ:
Thửa ruộng bỏ hoang nhiều năm trở nên vô chủ.
Nghĩa: Không thuộc quyền sở hữu của ai cả. Không được ai trông coi chăm sóc.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc vỏ ốc trên bãi cát là đồ vô chủ, ai nhặt cũng được.
- Trong công viên có chiếc bóng bay vô chủ bay lơ lửng.
- Con mèo đất trước cổng là đồ vô chủ, không ai nhận của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khoảng đất hoang kia gần như vô chủ, cỏ mọc cao quá đầu gối.
- Chiếc xe đạp cũ dựng ngoài ga nhìn vô chủ, bụi phủ kín yên.
- Những bức thư rơi rớt vô chủ nằm lì trong hòm, không người nhận.
3
Người trưởng thành
- Thửa ruộng bỏ hoang nhiều năm trở nên vô chủ.
- Trong chợ đêm, vài sạp hàng vội dọn chạy mưa, đồ đạc nằm vô chủ, ai cũng lưỡng lự chẳng dám chạm.
- Trên bờ sông, chiếc thuyền gãy mái chèo trôi lững lờ như một khối vô chủ, không gọi được tên ai.
- Ở phố cũ, những biển hiệu bong tróc khiến cả dãy nhà mang cảm giác vô chủ, như bị quên lãng khỏi bản đồ thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không thuộc quyền sở hữu của ai cả. Không được ai trông coi chăm sóc.
Từ đồng nghĩa:
không chủ bỏ hoang
Từ trái nghĩa:
hữu chủ có chủ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô chủ | trung tính, hành chính–pháp lý; có thể mang sắc thái bỏ mặc Ví dụ: Thửa ruộng bỏ hoang nhiều năm trở nên vô chủ. |
| không chủ | trung tính, gọn, thiên về tình trạng không có người đứng tên hay quản lý Ví dụ: Lô đất này hiện được ghi nhận là không chủ. |
| bỏ hoang | khẩu ngữ–trung tính, nhấn vào tình trạng bị để mặc, thiếu chăm sóc Ví dụ: Khu vườn bỏ hoang đã mọc đầy cỏ dại. |
| hữu chủ | trung tính, pháp lý; đối lập trực tiếp về sở hữu Ví dụ: Lô hàng hữu chủ đã có người đến nhận. |
| có chủ | khẩu ngữ–trung tính; phổ biến trong đời sống thường ngày Ví dụ: Chiếc xe này có chủ, không được tự ý dời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ vật bị bỏ quên hoặc không có người nhận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tài sản, đất đai hoặc vật thể không có người sở hữu rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự cô đơn, bị bỏ rơi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp, bất động sản khi nói về tài sản không có chủ sở hữu hợp pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu vắng quyền sở hữu hoặc sự chăm sóc.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường mang sắc thái khách quan, không cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự không có chủ sở hữu của một vật thể.
- Tránh dùng khi chủ sở hữu có thể dễ dàng xác định hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về quyền sở hữu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bỏ rơi hoặc không được chăm sóc, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bỏ hoang" ở chỗ "vô chủ" không nhất thiết phải bị bỏ mặc.
- Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như 'tài sản vô chủ') hoặc động từ (như 'trở nên vô chủ').
